Ngày thi đấu 32
|
28
Tháng 4,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia Bank Asya 12/13

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kayseri
34196959372263
2
Caykur Rizespor
34178953351859
3
Trabzon
341581147311653
4
Manisaspor
341411941281353
5
Buca
3414101048331552
6
Konyaspor
341410103835352
7
Adana Demirspor
34149115453151
8
Adanaspor
341310114242049
9
Karsiyaka
341211113739-247
10
Boluspor
34137144145-446
11
Denizlispor
341110133537-243
12
Sanliurfaspor
341013113238-643
13
Gaziantep FK
34118153743-641
14
Samsunspor
3471893839-139
15
Tavsanli
34911143447-1338
16
Goztepe Izmir
34107172840-1237
17
Kartalspor
34107173344-1137
18
MKE Ankaragucu
3478193162-3129

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Goztepe Izmir
Gaziantep FK
Các trận đấu gần nhất
GOZGAZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
2.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GOZGAZ
Tài 0.5
91‏%
0.82
94‏%
1.09
Tài 1.5
62‏%
0.82
71‏%
1.09
Tài 2.5
26‏%
0.82
44‏%
1.09
Tài 3.5
12‏%
0.82
15‏%
1.09
Tài 4.5
6‏%
0.82
12‏%
1.09
Tài 5.5
3‏%
0.82
0‏%
1.09
Xỉu 0.5
9‏%
0.82
6‏%
1.09
Xỉu 1.5
38‏%
0.82
29‏%
1.09
Xỉu 2.5
74‏%
0.82
56‏%
1.09
Xỉu 3.5
88‏%
0.82
85‏%
1.09
Xỉu 4.5
94‏%
0.82
88‏%
1.09
Xỉu 5.5
97‏%
0.82
100‏%
1.09

Các cầu thủ
-
Goztepe Izmir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Keles, Ergin
21
1460000.43
Kucik, Ali
7
2550000.20
Akbunar, Halil
7
2740000.15
Tum, Herve
18
1530000.20
Genisyurek, Saban
9
2630000.12
M
Guclu, Dilaver
10
2620000.08

Các cầu thủ
-
Gaziantep FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Deliktas, Serdar
23
30120010.40
Yalcin, Omer
19
3260000.19
H
Altintepe, Ramazan
11
3240010.13
M
Ozen, Eren
10
2530000.12
M
Canlika, Adlan
14
1720000.12
H
Macit, Hakan
99
2120000.10