Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KD Ilirija | 18 | 11 | 7 | 1457-1363 | 94 | 29 | TTBBT |
5 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 18 | 10 | 8 | 1440-1437 | 3 | 28 | BBBTB |
Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KD Ilirija | 10 | 5 | 5 | 847-849 | -2 | 15 | TTBBT |
5 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 10 | 3 | 7 | 793-889 | -96 | 13 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của21





