Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Helios | 18 | 15 | 3 | 1442-1262 | 180 | 33 | BTTTB |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 18 | 2 | 16 | 1294-1526 | -232 | 20 | BTBBT |
Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Helios | 10 | 7 | 3 | 813-723 | 90 | 17 | BTTTB |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 26 | 4 | 22 | 1805-2110 | -305 | 30 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của15





