Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia Ấn Độ
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Jamshedpur FC | 20 | 13 | 4 | 3 | 42 | 21 | 21 | 43 | TTTTT |
2 | Hyderabad FC | 20 | 11 | 5 | 4 | 43 | 23 | 20 | 38 | TTTBT |
3 | Mohun Bagan | 20 | 10 | 7 | 3 | 37 | 26 | 11 | 37 | THHTT |
4 | Kerala Blasters FC | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 | 24 | 10 | 34 | HBTTH |
5 | Mumbai City | 20 | 9 | 4 | 7 | 36 | 31 | 5 | 31 | BTTBB |
6 | Bengaluru FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 32 | 27 | 5 | 29 | BBTBT |
7 | Odisha FC | 20 | 6 | 5 | 9 | 31 | 43 | -12 | 23 | BHBHB |
8 | Chennaiyin FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 17 | 35 | -18 | 20 | BHBBB |
9 | FC Goa | 20 | 4 | 7 | 9 | 29 | 35 | -6 | 19 | TBBBH |
10 | NorthEast United FC | 20 | 3 | 5 | 12 | 25 | 43 | -18 | 14 | BBTBH |
11 | SC East Bengal | 20 | 1 | 8 | 11 | 18 | 36 | -18 | 11 | BBBHB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Hyderabad FC
Các trận đấu gần nhất- Odisha FC
Những trận kế tiếp - Hyderabad FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Odisha FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SCD | ODI | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 3 3 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 7.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.33 7 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| SCD | ODI | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.04 | 95% 1.55 |
| Tài 1.5 | 83% 2.04 | 90% 1.55 |
| Tài 2.5 | 61% 2.04 | 65% 1.55 |
| Tài 3.5 | 39% 2.04 | 45% 1.55 |
| Tài 4.5 | 22% 2.04 | 30% 1.55 |
| Tài 5.5 | 9% 2.04 | 20% 1.55 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.04 | 5% 1.55 |
| Xỉu 1.5 | 17% 2.04 | 10% 1.55 |
| Xỉu 2.5 | 39% 2.04 | 35% 1.55 |
| Xỉu 3.5 | 61% 2.04 | 55% 1.55 |
| Xỉu 4.5 | 78% 2.04 | 70% 1.55 |
| Xỉu 5.5 | 91% 2.04 | 80% 1.55 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Ogbeche, Bartholomew Owogbalor 20 | 20 | 18 | 0 | 4 | 0 | 0.90 |
| TĐ | ![]() Siverio Toro, Javier 99 | 23 | 7 | 0 | 4 | 0 | 0.30 |
| M | ![]() de Albuquerque Bruno, Joao Victor | 21 | 5 | 0 | 1 | 2 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Chianese, Joel 7 | 19 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Garcia, Edu 11 | 11 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.18 |
| TĐ | ![]() Danu, Rohit 24 | 17 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.12 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Jonathas 9 | 16 | 8 | 0 | 5 | 1 | 0.50 |
| M | ![]() Hernandez Gonzalez, Francisco Javier 10 | 19 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.32 |
| M | ![]() Cabrera, Ariday 7 | 17 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.29 |
| M | ![]() Mawhmingthanga, Jerry 17 | 19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.16 |
| H | ![]() Rodas Ramirez, Hector 4 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Vanlalruatfela, Isak 19 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |






