Ngày thi đấu 1
|
28
Tháng 12,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
1
H26:1
H12:1
10
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 14
53
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Jamshedpur FC
20134342212143
2
Hyderabad FC
20115443232038
3
Mohun Bagan
20107337261137
4
Kerala Blasters FC
2097434241034
5
Mumbai City
209473631531
6
Bengaluru FC
208573227529
7
Odisha FC
206593143-1223
8
Chennaiyin FC
2055101735-1820
9
FC Goa
204792935-619
10
NorthEast United FC
2035122543-1814
11
SC East Bengal
2018111836-1811

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
SCDODI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SCDODI
Tài 0.5
100‏%
2.04
95‏%
1.55
Tài 1.5
83‏%
2.04
90‏%
1.55
Tài 2.5
61‏%
2.04
65‏%
1.55
Tài 3.5
39‏%
2.04
45‏%
1.55
Tài 4.5
22‏%
2.04
30‏%
1.55
Tài 5.5
9‏%
2.04
20‏%
1.55
Xỉu 0.5
0‏%
2.04
5‏%
1.55
Xỉu 1.5
17‏%
2.04
10‏%
1.55
Xỉu 2.5
39‏%
2.04
35‏%
1.55
Xỉu 3.5
61‏%
2.04
55‏%
1.55
Xỉu 4.5
78‏%
2.04
70‏%
1.55
Xỉu 5.5
91‏%
2.04
80‏%
1.55

Các cầu thủ
-
Hyderabad FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ogbeche, Bartholomew Owogbalor
20
20180400.90
Siverio Toro, Javier
99
2370400.30
M
de Albuquerque Bruno, Joao Victor
2150120.24
Chianese, Joel
7
1940100.21
Garcia, Edu
11
1120100.18
Danu, Rohit
24
1720100.12

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jonathas
9
1680510.50
M
Hernandez Gonzalez, Francisco Javier
10
1960200.32
M
Cabrera, Ariday
7
1750300.29
M
Mawhmingthanga, Jerry
17
1930000.16
H
Rodas Ramirez, Hector
4
1520000.13
M
Vanlalruatfela, Isak
19
510000.20