Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 14 | 16 | 2453-2438 | 15 | 44 | BTBBB |
13 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 14 | 16 | 2642-2694 | -52 | 44 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 14 | 16 | 2453-2438 | 15 | 44 | BTBBB |
13 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 14 | 16 | 2642-2694 | -52 | 44 | TBBTB |