Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 30 | 13 | 17 | 2396-2489 | -93 | 43 | BBBBT |
12 | ![]() ![]() Targu Jiu | 30 | 11 | 19 | 2315-2420 | -105 | 41 | TTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 30 | 13 | 17 | 2396-2489 | -93 | 43 | BBBBT |
12 | ![]() ![]() Targu Jiu | 30 | 11 | 19 | 2315-2420 | -105 | 41 | TTBTT |