Bảng xếp hạng|Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Salvador | 18 | 15 | 3 | 1787-1374 | 413 | 1.301 | 0.833 | 33 | TTBTT |
3 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 18 | 13 | 5 | 1687-1508 | 179 | 1.119 | 0.722 | 31 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của28
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Salvador | 18 | 15 | 3 | 1787-1374 | 413 | 1.301 | 0.833 | 33 | TTBTT |
3 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 18 | 13 | 5 | 1687-1508 | 179 | 1.119 | 0.722 | 31 | TTTBT |