Ngày thi đấu 27
|
31
Tháng 3,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:2
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
13
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng Xếp Hạng

TFF 2. Lig, nhóm 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Balıkesirspor
32209346202669
2
Inegol
32169752331957
3
Yeni Malatyaspor
321414445212456
4
Tokatspor
3214994940951
5
Bayrampasa
32147114336749
6
Golbasispor
32111294241145
7
Altay Izmir
321012103333042
8
Kirklareli
321012103340-742
9
Alanyaspor
32125153433141
10
Iskenderun Demir
32108142737-1038
11
Konya
32911123232038
12
Korfez SK
32108143646-1038
13
Eyupspor
32108143550-1538
14
Gaziosmanpasa
32812123336-336
15
Ofspor
3298152844-1635
16
Denizli
32810142942-1334
17
C. Sekerspor
3268182235-1326
TFF 2. Lig, nhóm 2
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kahramanmaras
32188653302362
2
Hatayspor Antakya
321413546262055
3
Mamak
321413542311155
4
Buyukcekmece
32159847361154
5
Fethiye
32158949321753
6
Nazilli
321411754342053
7
Bandırmaspor
32101483634244
8
Cankiri Bld
321110113639-343
9
Pendik
32118133533241
10
Bozuyukspor
321011113738-141
11
Tarsus
32911123235-338
12
Turgutlu
32813112933-437
13
Sariyer
32811133749-1235
14
Gungoren
32810142332-934
15
Giresunspor
32810143242-1034
16
Unyespor
32413151847-2925
17
Sakarya
3249193065-3521

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sakarya
Hatayspor Antakya
Các trận đấu gần nhất
SAKHAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
3.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SAKHAT
Tài 0.5
91‏%
0.94
86‏%
1.51
Tài 1.5
81‏%
0.94
69‏%
1.51
Tài 2.5
63‏%
0.94
46‏%
1.51
Tài 3.5
38‏%
0.94
31‏%
1.51
Tài 4.5
19‏%
0.94
6‏%
1.51
Tài 5.5
6‏%
0.94
0‏%
1.51
Xỉu 0.5
9‏%
0.94
14‏%
1.51
Xỉu 1.5
19‏%
0.94
31‏%
1.51
Xỉu 2.5
38‏%
0.94
54‏%
1.51
Xỉu 3.5
63‏%
0.94
69‏%
1.51
Xỉu 4.5
81‏%
0.94
94‏%
1.51
Xỉu 5.5
94‏%
0.94
100‏%
1.51