Bảng xếp hạng|NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sesi Franca BC SP | 32 | 29 | 3 | 2889-2456 | 433 | 1.176 | 0.906 | 61 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 32 | 10 | 22 | 2338-2564 | -226 | 0.912 | 0.313 | 42 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của28
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sesi Franca BC SP | 32 | 29 | 3 | 2889-2456 | 433 | 1.176 | 0.906 | 61 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 32 | 10 | 22 | 2338-2564 | -226 | 0.912 | 0.313 | 42 | BBBBT |