Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Breda
Các trận đấu gần nhất- FC Utrecht
Các trận đấu gần nhất
| BRE | FCU | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 2 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 2 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 3.50 7 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 5.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 2 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 50% 1 / 2 |
Tài/Xỉu
| BRE | FCU | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.5 | 100% 3.5 |
| Tài 1.5 | 100% 1.5 | 100% 3.5 |
| Tài 2.5 | 75% 1.5 | 100% 3.5 |
| Tài 3.5 | 50% 1.5 | 100% 3.5 |
| Tài 4.5 | 25% 1.5 | 100% 3.5 |
| Tài 5.5 | 0% 1.5 | 0% 3.5 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.5 | 0% 3.5 |
| Xỉu 1.5 | 0% 1.5 | 0% 3.5 |
| Xỉu 2.5 | 25% 1.5 | 0% 3.5 |
| Xỉu 3.5 | 50% 1.5 | 0% 3.5 |
| Xỉu 4.5 | 75% 1.5 | 0% 3.5 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.5 | 100% 3.5 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Haye, Thom 33 | 3 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Bannis, Naoufal 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Kotzebue, Vieri 17 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() de Rooij, Kaj 11 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
No players with goals




