Vòng 2
|
30
Tháng 11,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
SPĐ
5
:
3
H21:1
H10:0
SPĐ6:4
27
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Bảng Phía Bắc A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Carlisle United
32107348
2
Hartlepool United
31206516
3
Everton
310213-23
4
Morecambe FC
301225-31
Bảng Phía Bắc B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Tranmere
33009369
2
Oldham Athletic
310256-13
2
Salford City
310256-13
4
Leeds
3102711-43
Bảng Phía Bắc C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Crewe Alexandra
33006069
2
Wigan
31112204
3
Shrewsbury Town
310234-13
4
Wolverhampton
301216-52
Bảng Phía Bắc D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bolton Wanderers
330010379
2
Port Vale
32018356
3
Rochdale
31024403
4
Liverpool
3003113-120
Bảng Phía Bắc E
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Rotherham United
3300151149
2
Doncaster Rovers
320159-46
3
Manchester City
310247-33
4
Scunthorpe United
3003310-70
Bảng Phía Bắc F
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sunderland AFC
32107707
2
Lincoln City
32017436
3
Manchester United
31026513
4
Bradford City
301259-42
Bảng Phía Bắc G
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Accrington Stanley
321011388
2
Fleetwood Town
32018626
3
Barrow
311145-14
4
Leicester
3003110-90
Bảng Phía Bắc H
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sheffield Wednesday
33009189
2
Harrogate Town
32015506
3
Mansfield Town
31028803
4
Newcastle
3003311-80
Bảng Phía Nam B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sutton United
33006069
2
Portsmouth
310267-13
3
Wimbledon
310256-13
4
Crystal Palace
310226-43
Bảng Phía Nam C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aston Villa
330011569
2
Milton Keynes Dons
32016606
3
Burton Albion
31028623
4
Wycombe Wanderers
3003210-80
Bảng Phía Nam D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Forest Green Rovers
31205326
2
Walsall
311123-15
3
Brighton and Hove
31114404
4
Northampton Town
302134-13
Bảng Phía Nam E
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Exeter City
31208626
2
Chelsea
31203216
3
Bristol Rovers
310267-13
4
Cheltenham Town
302124-23
Bảng Phía Nam F
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Swindon Town
33006249
2
Arsenal
31111011-14
3
Newport County
31025503
4
Plymouth Argyle
3012710-32
Bảng Phía Nam G
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leyton Orient London
33006069
2
Charlton Athletic
320110376
3
Southampton
31025503
4
Crawley Town
3003114-130
Bảng Phía Nam H
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Cambridge United
32015236
2
Stevenage FC
32016516
3
Tottenham
310267-13
4
Oxford United
310258-33
Bảng Phía Nam A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ipswich Town F.C.
31117525
2
Colchester United
311145-14
3
West Ham
32014223
4
Gillingham F.C.
310214-33

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
ROTPVA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
19.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
6.33
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

ROTPVA
Tài 0.5
100‏%
3.13
100‏%
2.25
Tài 1.5
100‏%
3.13
75‏%
2.25
Tài 2.5
75‏%
3.13
50‏%
2.25
Tài 3.5
75‏%
3.13
50‏%
2.25
Tài 4.5
50‏%
3.13
50‏%
2.25
Tài 5.5
25‏%
3.13
0‏%
2.25
Xỉu 0.5
0‏%
3.13
0‏%
2.25
Xỉu 1.5
0‏%
3.13
25‏%
2.25
Xỉu 2.5
25‏%
3.13
50‏%
2.25
Xỉu 3.5
25‏%
3.13
50‏%
2.25
Xỉu 4.5
50‏%
3.13
50‏%
2.25
Xỉu 5.5
75‏%
3.13
100‏%
2.25