Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 87 | 75 | 0.537 | 24.0 | -23 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 47-34 | 40-41 | TTTBB |
19 | ![]() ![]() Arizona | 74 | 88 | 0.457 | 37.0 | -36 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 40-41 | 34-47 | TBBBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Philadelphia | 87 | 75 | 0.537 | 24.0 | -23 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 47-34 | 40-41 | TTTBB |
9 | ![]() ![]() Arizona | 74 | 88 | 0.457 | 37.0 | -36 | 13.00 | 4-6 | 1 | 0 | 40-41 | 34-47 | TBBBT |
National League Phía Đông
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Philadelphia | 87 | 75 | 0.537 | 14.0 | 0 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 47-34 | 40-41 | TTTBB |
National League Phía Tây
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Arizona | 74 | 88 | 0.457 | 37.0 | -12 | 13.00 | 4-6 | 1 | 0 | 40-41 | 34-47 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 191 | từ {năm}
PHIAZ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





