Tổng quan
Kết thúc


Tampa Bay


St. Louis Cardinals
1
3
0
2
1
0
3
1
0
4
0
1
5
0
0
6
3
2
7
3
0
8
0
0
9
0
0
R
11
3
title
H
18
8
E
0
0
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 93 | 69 | 0.574 | 18.0 | -17 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 53-28 | 40-41 | TBBTB |
13 | ![]() ![]() Tampa Bay | 86 | 76 | 0.531 | 25.0 | -24 | 0.00 | 2-8 | -5 | 0 | 51-30 | 35-46 | BBBBB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Tampa Bay | 86 | 76 | 0.531 | 20.0 | -19 | 0.00 | 2-8 | -5 | 0 | 51-30 | 35-46 | BBBBB |
American League Phía Đông
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tampa Bay | 86 | 76 | 0.531 | 13.0 | 0 | 0.00 | 2-8 | -5 | 0 | 51-30 | 35-46 | BBBBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 93 | 69 | 0.574 | 18.0 | -17 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 53-28 | 40-41 | TBBTB |
National League Miền Trung
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 93 | 69 | 0.574 | - | 0 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 53-28 | 40-41 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
TBSTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33



