Group Table
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Athletics | 60 | 102 | 0.37 | 46.0 | -45 | 26.00 | 4-6 | 4 | 0 | 29-52 | 31-50 | BTTTT |
American League Phía Tây
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Athletics | 60 | 102 | 0.37 | 46.0 | -25 | 26.00 | 4-6 | 4 | 0 | 29-52 | 31-50 | BTTTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Mets | 101 | 61 | 0.623 | 10.0 | -9 | 0.00 | 5-5 | 3 | 0 | 54-27 | 47-34 | BBTTT |
National League Phía Đông
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Mets | 101 | 61 | 0.623 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 3 | 0 | 54-27 | 47-34 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
ATHNYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





