Group Table
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Detroit | 66 | 96 | 0.407 | 40.0 | -39 | 20.00 | 6-4 | -3 | 0 | 35-46 | 31-50 | TTBBB |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Detroit | 66 | 96 | 0.407 | 26.0 | -19 | 20.00 | 6-4 | -3 | 0 | 35-46 | 31-50 | TTBBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() San Diego | 89 | 73 | 0.549 | 22.0 | -21 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 44-37 | 45-36 | TBTTB |
National League Phía Tây
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Diego | 89 | 73 | 0.549 | 22.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 44-37 | 45-36 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
DETSD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





