Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Kasimpasa Istanbul
Các trận đấu gần nhất- Kocaelispor
Những trận kế tiếp - Kasimpasa Istanbul
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| KAS | KOC | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 11.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.67 11 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.50 2W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| KAS | KOC | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.67 | 67% 1.33 |
| Tài 1.5 | 100% 2.67 | 67% 1.33 |
| Tài 2.5 | 100% 2.67 | 67% 1.33 |
| Tài 3.5 | 67% 2.67 | 33% 1.33 |
| Tài 4.5 | 33% 2.67 | 0% 1.33 |
| Tài 5.5 | 0% 2.67 | 0% 1.33 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.67 | 33% 1.33 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2.67 | 33% 1.33 |
| Xỉu 2.5 | 0% 2.67 | 33% 1.33 |
| Xỉu 3.5 | 33% 2.67 | 67% 1.33 |
| Xỉu 4.5 | 67% 2.67 | 100% 1.33 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2.67 | 100% 1.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Ben Ouanes, Mortadha 12 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Serbest, Tarkan 15 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1.00 |
| M | ![]() Varga, Kevin 21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Eysseric, Valentin 13 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Engin, Ahmet 17 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
No players with goals






