Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 12/13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Aris | 26 | 13 | 13 | 1824-1870 | -46 | 39 | BTTTT |
13 | ![]() ![]() Peristeri Athens | 26 | 7 | 19 | 1785-2079 | -294 | 33 | TBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của29
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Aris | 26 | 13 | 13 | 1824-1870 | -46 | 39 | BTTTT |
13 | ![]() ![]() Peristeri Athens | 26 | 7 | 19 | 1785-2079 | -294 | 33 | TBBBT |