Các trận đấu gần nhất- Everton
Các trận đấu gần nhất- Brentford
Những trận kế tiếp - Brentford
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| EVE | BRE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 2 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 2 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 2.50 5 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.50 2W | 3.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 2 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 2 |
Tài/Xỉu
| EVE | BRE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 100% 2.5 |
| Tài 1.5 | 100% 2 | 100% 2.5 |
| Tài 2.5 | 75% 2 | 100% 2.5 |
| Tài 3.5 | 75% 2 | 100% 2.5 |
| Tài 4.5 | 25% 2 | 100% 2.5 |
| Tài 5.5 | 0% 2 | 0% 2.5 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 0% 2.5 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2 | 0% 2.5 |
| Xỉu 2.5 | 25% 2 | 0% 2.5 |
| Xỉu 3.5 | 25% 2 | 0% 2.5 |
| Xỉu 4.5 | 75% 2 | 0% 2.5 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2 | 100% 2.5 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Rondon, Salomon 33 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Townsend, Andros 14 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Mina, Yerry 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| H | ![]() Holgate, Mason 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Gomes, Andre 21 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Gray, Demarai 11 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Mbeumo, Bryan 19 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | - |
| TĐ | ![]() Toney, Ivan 17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Forss, Marcus 44 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |








