Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Sociedad
Các trận đấu gần nhất- Real Betis
Những trận kế tiếp - Real Betis
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| RSO | RBB | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 9.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 3.00 9 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| RSO | RBB | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.4 | 100% 2.38 |
| Tài 1.5 | 100% 2.4 | 100% 2.38 |
| Tài 2.5 | 80% 2.4 | 75% 2.38 |
| Tài 3.5 | 60% 2.4 | 38% 2.38 |
| Tài 4.5 | 20% 2.4 | 0% 2.38 |
| Tài 5.5 | 0% 2.4 | 0% 2.38 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.4 | 0% 2.38 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2.4 | 0% 2.38 |
| Xỉu 2.5 | 20% 2.4 | 25% 2.38 |
| Xỉu 3.5 | 40% 2.4 | 63% 2.38 |
| Xỉu 4.5 | 80% 2.4 | 100% 2.38 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2.4 | 100% 2.38 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Oyarzabal, Mikel 10 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0.60 |
| TĐ | ![]() Sorloth, Alexander 23 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Guridi, Jon 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Turrientes, Benat 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Isak, Alexander 19 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| H | ![]() Munoz, Aihen 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Iglesias, Borja 0 | 8 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.63 |
| TĐ | ![]() Lainez, Diego 20 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Joaquin 0 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0.40 |
| M | ![]() Canales, Sergio 10 | 6 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Juanmi 7 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Fekir, Nabil 8 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |






