08
Tháng 4,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
7
0
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Group Table

Central Division
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
North Bay Battalion
68431839340267-1980-08-1-1-1
2
Brampton
68372328236229-1890-04-4-21
3
Barrie Colts
68342767532245-2360-03-6-11
4
Sudbury Wolves
68233835321223-2970-02-6-2-4
5
Niagara IceDogs
68224234816218-3160-03-7-0-5
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Brantford
685112310747300-1760-010-0-010
2
Windsor Spitfires
68441749541305-2480-08-1-1-2
3
North Bay Battalion
68431839340267-1980-08-1-1-1
4
Flint Firebirds
68422118941286-2380-07-3-01
5
Kingston Frontenacs
68412248737285-2420-05-3-2-1
6
London Knights
68392258535264-2320-03-4-31
7
Sault Ste. Marie Greyhounds
68392268537295-2460-06-4-0-1
8
Brampton
68372328236229-1890-04-4-21
9
Guelph Storm
68362458034251-2280-07-2-14
10
Owen Sound Attack
68342657632235-2450-06-3-12
11
Barrie Colts
68342767532245-2360-03-6-11
12
Oshawa Generals
68303126724215-2400-04-4-21
13
Kitchener Rangers
68303156729236-2710-03-4-3-3
14
Ottawa 67's
68283126524199-2500-05-4-1-1
15
Peterborough Petes
68293356428240-2810-05-4-14
16
Sarnia Sting
68273645926234-2790-02-8-0-1
17
Erie Otters
68273725826223-2670-03-7-0-1
18
Sudbury Wolves
68233835321223-2970-02-6-2-4
19
Saginaw Spirit
68244314921234-3050-06-4-01
20
Niagara IceDogs
68224234816218-3160-03-7-0-5
East Division
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Brantford
685112310747300-1760-010-0-010
2
Kingston Frontenacs
68412248737285-2420-05-3-2-1
3
Oshawa Generals
68303126724215-2400-04-4-21
4
Ottawa 67's
68283126524199-2500-05-4-1-1
5
Peterborough Petes
68293356428240-2810-05-4-14
Eastern Conference
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Brantford
685112310747300-1760-010-0-010
2
North Bay Battalion
68431839340267-1980-08-1-1-1
3
Kingston Frontenacs
68412248737285-2420-05-3-2-1
4
Brampton
68372328236229-1890-04-4-21
5
Barrie Colts
68342767532245-2360-03-6-11
6
Oshawa Generals
68303126724215-2400-04-4-21
7
Ottawa 67's
68283126524199-2500-05-4-1-1
8
Peterborough Petes
68293356428240-2810-05-4-14
9
Sudbury Wolves
68233835321223-2970-02-6-2-4
10
Niagara IceDogs
68224234816218-3160-03-7-0-5
Midwest Division
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
London Knights
68392258535264-2320-03-4-31
2
Guelph Storm
68362458034251-2280-07-2-14
3
Owen Sound Attack
68342657632235-2450-06-3-12
4
Kitchener Rangers
68303156729236-2710-03-4-3-3
5
Erie Otters
68273725826223-2670-03-7-0-1
Western Conference
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Windsor Spitfires
68441749541305-2480-08-1-1-2
2
Flint Firebirds
68422118941286-2380-07-3-01
3
Sault Ste. Marie Greyhounds
68392268537295-2460-06-4-0-1
4
London Knights
68392258535264-2320-03-4-31
5
Guelph Storm
68362458034251-2280-07-2-14
6
Owen Sound Attack
68342657632235-2450-06-3-12
7
Kitchener Rangers
68303156729236-2710-03-4-3-3
8
Sarnia Sting
68273645926234-2790-02-8-0-1
9
Erie Otters
68273725826223-2670-03-7-0-1
10
Saginaw Spirit
68244314921234-3050-06-4-01
West Division
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Windsor Spitfires
68441749541305-2480-08-1-1-2
2
Flint Firebirds
68422118941286-2380-07-3-01
3
Sault Ste. Marie Greyhounds
68392268537295-2460-06-4-0-1
4
Sarnia Sting
68273645926234-2790-02-8-0-1
5
Saginaw Spirit
68244314921234-3050-06-4-01

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Những trận kế tiếp - Guelph Storm

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Windsor Spitfires

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

GSTWSP
Tài 3.5
92‏%
3.51
97‏%
4.14
Tài 4.5
82‏%
3.51
85‏%
4.14
Tài 5.5
68‏%
3.51
76‏%
4.14
Tài 6.5
49‏%
3.51
63‏%
4.14
Tài 7.5
38‏%
3.51
48‏%
4.14
Tài 8.5
25‏%
3.51
35‏%
4.14
Xỉu 3.5
8‏%
3.51
3‏%
4.14
Xỉu 4.5
18‏%
3.51
15‏%
4.14
Xỉu 5.5
32‏%
3.51
24‏%
4.14
Xỉu 6.5
51‏%
3.51
37‏%
4.14
Xỉu 7.5
62‏%
3.51
52‏%
4.14
Xỉu 8.5
75‏%
3.51
65‏%
4.14