Ngày thi đấu 19
|
06
Tháng 4,2022
|
Sân vận động
Burnley
|
Sức chứa
21990
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:2
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
7
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38296399267393
2
Liverpool
38288294266892
3
Chelsea
382111676334374
4
Tottenham
382251169402971
5
Arsenal
382231361481369
6
Man Utd
381610125757058
7
West Ham
38168146051956
8
Leicester City
381410146259352
9
Brighton
381215114244-251
10
Wolverhampton
38156173843-551
11
Newcastle
381310154462-1849
12
Crystal Palace
381115125046448
13
Brentford
38137184856-846
14
Aston Villa
38136195254-245
15
Southampton FC
38913164367-2440
16
Everton
38116214366-2339
17
Leeds United
38911184279-3738
18
Burnley
38714173453-1935
19
Watford
3865273477-4323
20
Norwich
3857262384-6122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Burnley
Everton
Các trận đấu gần nhất
BUREVE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BUREVE
Tài 0.5
87‏%
0.89
95‏%
1.13
Tài 1.5
71‏%
0.89
74‏%
1.13
Tài 2.5
37‏%
0.89
55‏%
1.13
Tài 3.5
26‏%
0.89
34‏%
1.13
Tài 4.5
5‏%
0.89
21‏%
1.13
Tài 5.5
3‏%
0.89
5‏%
1.13
Xỉu 0.5
13‏%
0.89
5‏%
1.13
Xỉu 1.5
29‏%
0.89
26‏%
1.13
Xỉu 2.5
63‏%
0.89
45‏%
1.13
Xỉu 3.5
74‏%
0.89
66‏%
1.13
Xỉu 4.5
95‏%
0.89
79‏%
1.13
Xỉu 5.5
97‏%
0.89
95‏%
1.13

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Cornet, Maxwel
20
2690500.35
Wood, Chris
20
1730000.18
H
Mee, Ben
6
2130100.14
H
Collins, Nathan
22
1920100.11
Weghorst, Wout
29
2020000.10
Vydra, Matej
27
2220200.09

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Richarlison
7
30110430.37
Calvert-Lewin, Dominic
9
1750320.29
Gray, Demarai
11
3450200.15
M
Townsend, Andros
14
2130110.14
H
Keane, Michael
5
3230000.09
Gordon, Anthony
10
3530200.09

Sân vận động - Turf Moor

Bàn Thắng Hiệp Một
22
51.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
48.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận14.256
Tổng Số Thẻ58
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc222