Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Gokulam Kerala FC | 12 | 9 | 3 | 0 | 33 | 10 | 23 | 30 | HTTBT |
2 | Mohammedan SC | 12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 12 | 11 | 26 | HTTTB |
3 | Punjab FC | 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 17 | 8 | 23 | HTBBH |
4 | Sreenidi Deccan FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 21 | HBTTT |
5 | Churchill Brothers SC | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 15 | 1 | 20 | HTBTB |
6 | Neroca FC | 12 | 4 | 6 | 2 | 17 | 16 | 1 | 18 | HBBBH |
7 | Rajasthan United | 12 | 3 | 7 | 2 | 10 | 8 | 2 | 16 | BBTBB |
8 | Real Kashmir | 12 | 2 | 7 | 3 | 18 | 22 | -4 | 13 | HBBBH |
9 | Trau FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 15 | -3 | 12 | HBHTH |
10 | Aizawl F.C. | 12 | 4 | 0 | 8 | 15 | 19 | -4 | 12 | BBTBT |
11 | Sudeva Delhi FC | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | TTTHB |
12 | Indian Arrows | 12 | 2 | 3 | 7 | 6 | 20 | -14 | 9 | BTBHT |
13 | Kenkre FC | 12 | 0 | 2 | 10 | 6 | 24 | -18 | 2 | BTHTB |
Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Gokulam Kerala FC | 18 | 13 | 4 | 1 | 44 | 15 | 29 | 43 | HTTBT |
2 | Mohammedan SC | 18 | 11 | 4 | 3 | 34 | 18 | 16 | 37 | HTTTB |
3 | Sreenidi Deccan FC | 18 | 9 | 5 | 4 | 27 | 19 | 8 | 32 | HBTTT |
4 | Churchill Brothers SC | 18 | 9 | 3 | 6 | 24 | 22 | 2 | 30 | HTBTB |
5 | Punjab FC | 18 | 8 | 4 | 6 | 33 | 29 | 4 | 28 | HTBBH |
6 | Rajasthan United | 18 | 5 | 7 | 6 | 16 | 16 | 0 | 22 | BBTBB |
7 | Neroca FC | 18 | 4 | 8 | 6 | 21 | 30 | -9 | 20 | HBBBH |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aizawl F.C. | 17 | 7 | 0 | 10 | 23 | 26 | -3 | 21 | BBTBT |
2 | Trau FC | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 17 | -2 | 18 | HBHTH |
3 | Sudeva Delhi FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 13 | 23 | -10 | 17 | TTTHB |
4 | Indian Arrows | 17 | 4 | 5 | 8 | 10 | 23 | -13 | 17 | BTBHT |
5 | Real Kashmir | 17 | 2 | 8 | 7 | 23 | 31 | -8 | 14 | HBBBH |
6 | Kenkre FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 11 | 25 | -14 | 12 | BTHTB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Sreenidi Deccan FC
Rajasthan United
Các trận đấu gần nhất- Sreenidi Deccan FC
Các trận đấu gần nhất- Rajasthan United
Những trận kế tiếp - Sreenidi Deccan FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SRE | RAJ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.67 3W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| SRE | RAJ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 89% 1.5 | 78% 0.89 |
| Tài 1.5 | 78% 1.5 | 67% 0.89 |
| Tài 2.5 | 56% 1.5 | 28% 0.89 |
| Tài 3.5 | 28% 1.5 | 6% 0.89 |
| Tài 4.5 | 6% 1.5 | 0% 0.89 |
| Tài 5.5 | 0% 1.5 | 0% 0.89 |
| Xỉu 0.5 | 11% 1.5 | 22% 0.89 |
| Xỉu 1.5 | 22% 1.5 | 33% 0.89 |
| Xỉu 2.5 | 44% 1.5 | 72% 0.89 |
| Xỉu 3.5 | 72% 1.5 | 94% 0.89 |
| Xỉu 4.5 | 94% 1.5 | 100% 0.89 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.5 | 100% 0.89 |
Sân vận động - Dr. Y. S. Rajasekhara Reddy ACA–VDCA Cricket Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
13
68.4%
Bàn Thắng Hiệp Hai
6
31.6%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 14 |
| Tổng số bàn thắng | 19 |
| Tổng Phạt Góc | 86 |

