Bảng xếp hạng|Giải LUB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() CA Peñarol | 26 | 17 | 9 | 1982-1895 | 87 | 43 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Club Malvín | 26 | 15 | 11 | 2102-2110 | -8 | 41 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() CA Peñarol | 26 | 17 | 9 | 1982-1895 | 87 | 43 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Club Malvín | 26 | 15 | 11 | 2102-2110 | -8 | 41 | BTTBT |