Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 23 | 7 | 2415-2074 | 341 | 53 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Dinamo București | 30 | 15 | 15 | 2270-2251 | 19 | 45 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của27
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 23 | 7 | 2415-2074 | 341 | 53 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Dinamo București | 30 | 15 | 15 | 2270-2251 | 19 | 45 | BTTBT |