Bảng Xếp Hạng
Cúp quốc gia 06/07, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Galatasaray | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 9 | TTTB |
2 | Kayseri | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 7 | HBTT |
3 | Kayserispor | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | TBHT |
4 | Bursaspor | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | BTHB |
5 | Karsiyaka | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | HBBB |
Cúp quốc gia 06/07, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Manisaspor | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 7 | HBTT |
2 | Trabzonspor | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 | HTHH |
3 | Konyaspor | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 0 | 5 | TBHH |
4 | Eskisehirspor | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 14 | -7 | 4 | HBTB |
5 | Ankaraspor | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | HHHB |
Cúp quốc gia 06/07, Bảng C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fenerbahce Istanbul | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 12 | TTTT |
2 | Gaziantepspor | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 9 | BTTT |
3 | Inegol | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 14 | -9 | 4 | HBTB |
4 | Sivasspor | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | BBTB |
5 | Istanbul Basaksehir FK | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 | HBBB |
Cúp quốc gia 06/07, Bảng D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Genclerbirligi SK | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 9 | BTTT |
2 | Besiktas Istanbul | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | TTBT |
3 | MKE Ankaragucu | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | TTTB |
4 | Buca | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 | 3 | BTBB |
5 | Caykur Rizespor | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | BBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Istanbul Basaksehir FK
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất- Istanbul Basaksehir FK
Các trận đấu gần nhất- Fenerbahce Istanbul
Những trận kế tiếp - Istanbul Basaksehir FK
Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig|
Ngày thi đấu 32


Fenerbahce Istanbul
2 thg 5, 202613:00


Istanbul Basaksehir FK
Đối tương đối mạnh
4
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Fenerbahce Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig|
Ngày thi đấu 32


Fenerbahce Istanbul
2 thg 5, 202613:00


Istanbul Basaksehir FK
Đối tương đối mạnh
4
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BAS | FEI | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 0 0 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 0.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.00 0 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| BAS | FEI | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 0.5 | 100% 2.63 |
| Tài 1.5 | 50% 0.5 | 63% 2.63 |
| Tài 2.5 | 50% 0.5 | 50% 2.63 |
| Tài 3.5 | 50% 0.5 | 38% 2.63 |
| Tài 4.5 | 25% 0.5 | 25% 2.63 |
| Tài 5.5 | 0% 0.5 | 13% 2.63 |
| Xỉu 0.5 | 0% 0.5 | 0% 2.63 |
| Xỉu 1.5 | 50% 0.5 | 38% 2.63 |
| Xỉu 2.5 | 50% 0.5 | 50% 2.63 |
| Xỉu 3.5 | 50% 0.5 | 63% 2.63 |
| Xỉu 4.5 | 75% 0.5 | 75% 2.63 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0.5 | 88% 2.63 |