Chung kết
|
02
Tháng 6,2022
|
Sân vận động
Saint Petersburg
|
Sức chứa
7000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
82
:
63
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Rổ Đoàn Kết

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
CSKA Moscow
181531596-12603361.2670.83333
2
BC Zenit Saint Petersburg
181441537-13322051.1540.77832
3
Uniks Kazan
181441530-13162141.1630.77832
4
BC Lokomotiv Kuban
181171663-1566971.0620.61129
5
Parma Permsky Kray
181081370-1388-180.9870.55628
6
BC Avtodor Saratov
18991475-1559-840.9460.527
7
BC Enisey Krasnoyarsk
186121381-1474-930.9370.33324
8
BC Nizhny Novgorod
186121353-1418-650.9540.33324
9
Minsk
183151225-1543-3180.7940.16721
10
BC Astana
182161212-1486-2740.8160.11120
11
Basket Zielona Gora
0000-00000
12
BC Kalev
0000-00000

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

ZSPCMO
Tài 125.5
100‏%
83.16
100‏%
85.78
Tài 145.5
72‏%
83.16
78‏%
85.78
Tài 165.5
25‏%
83.16
31‏%
85.78
Tài 185.5
3‏%
83.16
6‏%
85.78
Tài 200.5
0‏%
83.16
0‏%
85.78
Tài 225.5
0‏%
83.16
0‏%
85.78
Xỉu 125.5
0‏%
83.16
0‏%
85.78
Xỉu 145.5
28‏%
83.16
22‏%
85.78
Xỉu 165.5
75‏%
83.16
69‏%
85.78
Xỉu 185.5
97‏%
83.16
94‏%
85.78
Xỉu 200.5
100‏%
83.16
100‏%
85.78
Xỉu 225.5
100‏%
83.16
100‏%
85.78

Các cầu thủ
-
BC Zenit Saint Petersburg

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PF
Poythress, Alex
38815822669.9719674.015722071.41616.7
C
Mickey, Jordan
38714524559.2647783.111218161.9336451.6
G
Baron, Billy
36911324845.6657191.5356851.57818043.3
SG
Karasev, Sergey
35211122250.0617284.7427159.26915145.7
PG
Loyd, Jordan
33010628237.6799384.96715244.13913030.0
G
Kulagin, Dmitry
1625513142.0293876.3327045.7236137.7

Các cầu thủ
-
CSKA Moscow

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
Shved, Alexey
50216739842.08910882.48817849.47922035.9
C
Milutinov, Nikola
41314822466.111714481.314822366.4010.0
F
Clyburn, William
2999423939.37810078.06113246.23310730.8
F
Antonov, Semen
2498819545.1283775.7438351.84511240.2
PG
Ware Jr., Casper
2026415341.8505886.2408746.0246636.4
F
Kurbanov, Nikita
1686012647.6293290.6416662.1196031.7