Chung kết
|
03
Tháng 6,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
60
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Bảng 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Andorra
38218961382371
2
Villarreal B
382071165362967
3
Albacete
381910952341867
4
Tarragona
381613941301161
5
Linares
381791259471260
6
Atletico Baleares
381514952351759
7
Algeciras
3816111150391159
8
Sabadell
3816101244331158
9
Barcelona Athletic
38169135951857
10
Real Madrid Castilla
381681466471956
11
Alcoyano
381313124140152
12
Linense
381311143544-950
13
Castellon
38148163750-1350
14
San Fernando
38139164958-948
15
Cornella
38146183948-948
16
Sanluqueno
381210163956-1746
17
Sevilla Atletico
38137183655-1946
18
UCAM Murcia
38811194256-1435
19
Maresme FC
38615172651-2533
20
Betis Balompie
3863292368-4521
Bảng 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
38257661313082
2
RC Deportivo de La Coruña
38228859293074
3
Ferrol
38219850262472
4
UD Logrones
38188124137462
5
Majadahonda
38195145047362
6
Celta Fortuna
3817101160461461
7
Salamanca
3816121055401560
8
Irun
37176144945457
9
Badajoz
3814141040301056
10
San Sebastian Reyes
38158154041-153
11
Calahorra
381410144843552
12
Cultural Leonesa
381213136155649
13
SD Logrones
381212144343048
14
Intern. Boadilla
381212144951-248
15
Athletic Bilbao B
381112153646-1045
16
Talavera
38119183954-1542
17
Zamora
38910193048-1837
18
Valladolid Promesas
3899204264-2236
19
Tudelano
3877243354-2128
20
Extremadura
3755272278-560

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
SANAND
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SANAND
Tài 0.5
92‏%
1.64
97‏%
1.56
Tài 1.5
64‏%
1.64
74‏%
1.56
Tài 2.5
49‏%
1.64
51‏%
1.56
Tài 3.5
18‏%
1.64
26‏%
1.56
Tài 4.5
13‏%
1.64
5‏%
1.56
Tài 5.5
8‏%
1.64
3‏%
1.56
Xỉu 0.5
8‏%
1.64
3‏%
1.56
Xỉu 1.5
36‏%
1.64
26‏%
1.56
Xỉu 2.5
51‏%
1.64
49‏%
1.56
Xỉu 3.5
82‏%
1.64
74‏%
1.56
Xỉu 4.5
87‏%
1.64
95‏%
1.56
Xỉu 5.5
92‏%
1.64
97‏%
1.56