Bảng xếp hạng|Eredivisie
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Feyenoord | 34 | 25 | 7 | 2 | 81 | 30 | 51 | 82 | TTTTB |
2 | Eindhoven | 34 | 23 | 6 | 5 | 89 | 40 | 49 | 75 | TTTHT |
3 | Ajax Amsterdam | 34 | 20 | 9 | 5 | 86 | 38 | 48 | 69 | BHTTB |
4 | AZ Alkmaar | 34 | 20 | 7 | 7 | 68 | 35 | 33 | 67 | THTTB |
5 | FC Twente Enschede | 34 | 18 | 10 | 6 | 66 | 27 | 39 | 64 | HTTTT |
6 | Sparta Rotterdam | 34 | 17 | 8 | 9 | 60 | 37 | 23 | 59 | HBBTT |
7 | FC Utrecht | 34 | 15 | 9 | 10 | 55 | 50 | 5 | 54 | BTTBT |
8 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 10 | 12 | 44 | 50 | -6 | 46 | BTHHT |
9 | RKC Waalwijk | 34 | 11 | 8 | 15 | 50 | 64 | -14 | 41 | BTBBB |
10 | Vitesse Arnhem | 34 | 10 | 10 | 14 | 45 | 50 | -5 | 40 | HBTTT |
11 | Go Ahead Eagles | 34 | 10 | 10 | 14 | 46 | 56 | -10 | 40 | THBTB |
12 | NEC Nijmegen | 34 | 8 | 15 | 11 | 42 | 45 | -3 | 39 | TBBBH |
13 | Fortuna Sittard | 34 | 10 | 6 | 18 | 39 | 62 | -23 | 36 | BTBBH |
14 | FC Volendam | 34 | 10 | 6 | 18 | 42 | 71 | -29 | 36 | TBTBT |
15 | Excelsior Rotterdam | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 | 71 | -39 | 32 | HBHTB |
16 | FC Emmen | 34 | 6 | 10 | 18 | 33 | 65 | -32 | 28 | TBBBB |
17 | SC Cambuur | 34 | 5 | 4 | 25 | 26 | 69 | -43 | 19 | BBBBT |
18 | FC Groningen | 34 | 4 | 6 | 24 | 31 | 75 | -44 | 18 | BHBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Excelsior Rotterdam
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất- Excelsior Rotterdam
Các trận đấu gần nhất- Sparta Rotterdam
Những trận kế tiếp - Excelsior Rotterdam
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


FC Groningen
2 thg 5, 202612:45


Excelsior Rotterdam
Đối thủ không mạnh lẫn yếu
3
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Sparta Rotterdam
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


Sparta Rotterdam
3 thg 5, 202610:45


Go Ahead Eagles
Very weak opponent
1
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| EXC | SPA | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| EXC | SPA | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 88% 0.94 | 89% 1.66 |
| Tài 1.5 | 71% 0.94 | 71% 1.66 |
| Tài 2.5 | 56% 0.94 | 58% 1.66 |
| Tài 3.5 | 38% 0.94 | 39% 1.66 |
| Tài 4.5 | 26% 0.94 | 13% 1.66 |
| Tài 5.5 | 12% 0.94 | 3% 1.66 |
| Xỉu 0.5 | 12% 0.94 | 11% 1.66 |
| Xỉu 1.5 | 29% 0.94 | 29% 1.66 |
| Xỉu 2.5 | 44% 0.94 | 42% 1.66 |
| Xỉu 3.5 | 62% 0.94 | 61% 1.66 |
| Xỉu 4.5 | 74% 0.94 | 87% 1.66 |
| Xỉu 5.5 | 88% 0.94 | 97% 1.66 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Lamprou, Lazaros 7 | 28 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.14 |
| M | ![]() Goudmijn, Kenzo 10 | 34 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.12 |
| TĐ | ![]() Azarkan, Marouan 10 | 28 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Driouech, Couhaib 14 | 32 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.09 |
| H | ![]() El Yaakoubi, Redouan 4 | 33 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.09 |
| M | ![]() Baas, Julian 33 | 33 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.09 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Lauritsen, Tobias 9 | 38 | 13 | 0 | 3 | 0 | 0.34 |
| M | ![]() Van Crooij, Vito 7 | 38 | 13 | 0 | 5 | 6 | 0.34 |
| M | ![]() Verschueren, Arno 10 | 35 | 9 | 0 | 4 | 0 | 0.26 |
| M | ![]() Saito, Koki 11 | 30 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.23 |
| M | ![]() Kitolano, Joshua 6 | 38 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0.11 |
| M | ![]() Mijnans, Sven 10 | 19 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.16 |
Sân vận động - Van Donge & De Roo Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
22
45.8%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
54.2%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 40 |
| Tổng số bàn thắng | 48 |
| Tổng Phạt Góc | 197 |





