Ngày thi đấu 28
|
18
Tháng 3,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31750
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
4
H22:4
H10:1
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 20
27
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38285594336189
2
Arsenal
38266688434584
3
Man Utd
38236958431575
4
Newcastle
381914568333571
5
Liverpool
381910975472867
6
Brighton
381881272531962
7
Aston Villa
38187135146561
8
Tottenham
38186147063760
9
Brentford
381514958461259
10
Fulham
38157165553252
11
Crystal Palace
381112154049-945
12
Chelsea
381111163847-944
13
Wolverhampton
38118193158-2741
14
West Ham
38117204255-1340
15
Bournemouth
38116213771-3439
16
Nottingham
38911183868-3038
17
Everton
38812183457-2336
18
Leicester City
3897225168-1734
19
Leeds United
38710214878-3031
20
Southampton FC
3867253673-3725

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wolverhampton
Leeds United
Các trận đấu gần nhất
WOLLEE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WOLLEE
Tài 0.5
95‏%
0.82
92‏%
1.26
Tài 1.5
71‏%
0.82
76‏%
1.26
Tài 2.5
39‏%
0.82
66‏%
1.26
Tài 3.5
13‏%
0.82
45‏%
1.26
Tài 4.5
11‏%
0.82
26‏%
1.26
Tài 5.5
5‏%
0.82
16‏%
1.26
Xỉu 0.5
5‏%
0.82
8‏%
1.26
Xỉu 1.5
29‏%
0.82
24‏%
1.26
Xỉu 2.5
61‏%
0.82
34‏%
1.26
Xỉu 3.5
87‏%
0.82
55‏%
1.26
Xỉu 4.5
89‏%
0.82
74‏%
1.26
Xỉu 5.5
95‏%
0.82
84‏%
1.26

Các cầu thủ
-
Wolverhampton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Podence, Daniel
10
3260300.19
M
Neves, Ruben
8
3560430.17
Hwang, Hee-chan
11
2730100.11
Cunha, Matheus
12
1720000.12
Traore, Adama
37
3420100.06
M
Joao Gomes
8
1110100.09

Các cầu thủ
-
Leeds United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Moreno, Rodrigo
19
31130310.42
Sinisterra, Luis
23
1950200.26
M
Harrison, Jack
20
3650200.14
Bamford, Patrick
9
2840100.14
Summerville, Crysencio
10
2840300.14
H
Kristensen, Rasmus
25
2630100.12

Sân vận động - Sân Vận Động Molineux

Bàn Thắng Hiệp Một
18
46.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
53.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận31.508
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc213