Ngày thi đấu 36
|
14
Tháng 5,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60704
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
47
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38285594336189
2
Arsenal
38266688434584
3
Man Utd
38236958431575
4
Newcastle
381914568333571
5
Liverpool
381910975472867
6
Brighton
381881272531962
7
Aston Villa
38187135146561
8
Tottenham
38186147063760
9
Brentford
381514958461259
10
Fulham
38157165553252
11
Crystal Palace
381112154049-945
12
Chelsea
381111163847-944
13
Wolverhampton
38118193158-2741
14
West Ham
38117204255-1340
15
Bournemouth
38116213771-3439
16
Nottingham
38911183868-3038
17
Everton
38812183457-2336
18
Leicester City
3897225168-1734
19
Leeds United
38710214878-3031
20
Southampton FC
3867253673-3725

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Arsenal
Brighton
Các trận đấu gần nhất
ARSBRI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
5.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ARSBRI
Tài 0.5
97‏%
2.32
95‏%
1.89
Tài 1.5
84‏%
2.32
79‏%
1.89
Tài 2.5
68‏%
2.32
66‏%
1.89
Tài 3.5
53‏%
2.32
45‏%
1.89
Tài 4.5
32‏%
2.32
26‏%
1.89
Tài 5.5
11‏%
2.32
16‏%
1.89
Xỉu 0.5
3‏%
2.32
5‏%
1.89
Xỉu 1.5
16‏%
2.32
21‏%
1.89
Xỉu 2.5
32‏%
2.32
34‏%
1.89
Xỉu 3.5
47‏%
2.32
55‏%
1.89
Xỉu 4.5
68‏%
2.32
74‏%
1.89
Xỉu 5.5
89‏%
2.32
84‏%
1.89

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martinelli, Gabriel
11
36150500.42
M
Odegaard, Martin
8
37150400.41
Saka, Bukayo
7
38140420.37
Jesus, Gabriel
9
26110010.42
M
Xhaka, Granit
34
3770200.19
Nketiah, Eddie
14
3040200.13

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Mac Allister, Alexis
10
35100460.29
M
Gross, Pascal
13
3790400.24
M
Trossard, Leandro
19
1670200.44
M
March, Solly
7
3370100.21
M
Mitoma, Kaoru
22
3370100.21
Ferguson, Evan
28
1960200.32

Sân vận động - Sân Vận Động Emirates

Bàn Thắng Hiệp Một
29
37.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
49
62.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận60.191
Tổng Số Thẻ60
Tổng số bàn thắng78
Tổng Phạt Góc188