Bảng xếp hạng|Giải hạng 2 Đức
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Heidenheim | 34 | 19 | 10 | 5 | 67 | 36 | 31 | 67 | THBTT |
2 | Darmstadt | 34 | 20 | 7 | 7 | 50 | 33 | 17 | 67 | TBBTB |
3 | Hamburger SV | 34 | 20 | 6 | 8 | 70 | 45 | 25 | 66 | BHTTT |
4 | Fortuna Düsseldorf | 34 | 17 | 7 | 10 | 60 | 43 | 17 | 58 | TTHHT |
5 | FC St. Pauli | 34 | 16 | 10 | 8 | 55 | 39 | 16 | 58 | TTHTH |
6 | Paderborn | 34 | 16 | 7 | 11 | 68 | 44 | 24 | 55 | THTHB |
7 | Karlsruher SC | 34 | 13 | 7 | 14 | 56 | 53 | 3 | 46 | BTBTH |
8 | Holstein Kiel | 34 | 12 | 10 | 12 | 58 | 61 | -3 | 46 | BBTBT |
9 | Kaiserslautern | 34 | 11 | 12 | 11 | 47 | 48 | -1 | 45 | BHBBB |
10 | Hannover 96 | 34 | 12 | 8 | 14 | 50 | 55 | -5 | 44 | TBTHB |
11 | Magdeburg | 34 | 12 | 7 | 15 | 48 | 55 | -7 | 43 | THHBT |
12 | Greuther Fürth | 34 | 10 | 11 | 13 | 47 | 50 | -3 | 41 | BHHBT |
13 | Hansa Rostock | 34 | 12 | 5 | 17 | 32 | 48 | -16 | 41 | TTTHT |
14 | Nuremberg | 34 | 10 | 9 | 15 | 32 | 49 | -17 | 39 | BHHHT |
15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 9 | 9 | 16 | 42 | 59 | -17 | 36 | BTHBB |
16 | Arminia Bielefeld | 34 | 9 | 7 | 18 | 50 | 62 | -12 | 34 | BHTHB |
17 | Jahn Regensburg | 34 | 8 | 7 | 19 | 34 | 58 | -24 | 31 | BBBTB |
18 | SV Sandhausen | 34 | 7 | 7 | 20 | 35 | 63 | -28 | 28 | TBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Holstein Kiel
Magdeburg
Các trận đấu gần nhất- Holstein Kiel
Các trận đấu gần nhất- Magdeburg
Những trận kế tiếp - Magdeburg
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| HOK | FCM | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 10.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.33 10 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.50 2W | 4.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| HOK | FCM | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1.71 | 94% 1.41 |
| Tài 1.5 | 88% 1.71 | 79% 1.41 |
| Tài 2.5 | 74% 1.71 | 68% 1.41 |
| Tài 3.5 | 41% 1.71 | 35% 1.41 |
| Tài 4.5 | 32% 1.71 | 18% 1.41 |
| Tài 5.5 | 12% 1.71 | 3% 1.41 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1.71 | 6% 1.41 |
| Xỉu 1.5 | 12% 1.71 | 21% 1.41 |
| Xỉu 2.5 | 26% 1.71 | 32% 1.41 |
| Xỉu 3.5 | 59% 1.71 | 65% 1.41 |
| Xỉu 4.5 | 68% 1.71 | 82% 1.41 |
| Xỉu 5.5 | 88% 1.71 | 97% 1.41 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Skrzybski, Steven 7 | 34 | 15 | 0 | 1 | 2 | 0.44 |
| TĐ | ![]() Reese, Fabian 11 | 33 | 11 | 0 | 2 | 2 | 0.33 |
| M | ![]() Bartels, Fin 0 | 20 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Pichler, Benedikt 9 | 11 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0.27 |
| H | ![]() Becker, Timo 17 | 24 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Wriedt, Kwasi Okyere 18 | 26 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.12 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Kwarteng, Moritz-Broni 8 | 29 | 10 | 0 | 2 | 0 | 0.34 |
| TĐ | ![]() Atik, Baris 23 | 28 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Ceka, Jason 10 | 29 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Ito, Tatsuya 37 | 33 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.15 |
| H | ![]() Piccini, Cristiano 2 | 17 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0.24 |
| H | ![]() Elfadli, Daniel 6 | 26 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.12 |
Sân vận động - Holstein-Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
25
43.1%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
56.9%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 11) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 78 |
| Tổng số bàn thắng | 58 |
| Tổng Phạt Góc | 179 |







