Ngày thi đấu 20
|
11
Tháng 2,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15034
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H11:1
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 18
87
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Heidenheim
341910567363167
2
Darmstadt
34207750331767
3
Hamburger SV
34206870452566
4
Fortuna Düsseldorf
341771060431758
5
FC St. Pauli
341610855391658
6
Paderborn
341671168442455
7
Karlsruher SC
34137145653346
8
Holstein Kiel
341210125861-346
9
Kaiserslautern
341112114748-145
10
Hannover 96
34128145055-544
11
Magdeburg
34127154855-743
12
Greuther Fürth
341011134750-341
13
Hansa Rostock
34125173248-1641
14
Nuremberg
34109153249-1739
15
Eintracht Braunschweig
3499164259-1736
16
Arminia Bielefeld
3497185062-1234
17
Jahn Regensburg
3487193458-2431
18
SV Sandhausen
3477203563-2828

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Holstein Kiel
Magdeburg
Các trận đấu gần nhất
HOKFCM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
10.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HOKFCM
Tài 0.5
91‏%
1.71
94‏%
1.41
Tài 1.5
88‏%
1.71
79‏%
1.41
Tài 2.5
74‏%
1.71
68‏%
1.41
Tài 3.5
41‏%
1.71
35‏%
1.41
Tài 4.5
32‏%
1.71
18‏%
1.41
Tài 5.5
12‏%
1.71
3‏%
1.41
Xỉu 0.5
9‏%
1.71
6‏%
1.41
Xỉu 1.5
12‏%
1.71
21‏%
1.41
Xỉu 2.5
26‏%
1.71
32‏%
1.41
Xỉu 3.5
59‏%
1.71
65‏%
1.41
Xỉu 4.5
68‏%
1.71
82‏%
1.41
Xỉu 5.5
88‏%
1.71
97‏%
1.41

Các cầu thủ
-
Holstein Kiel

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Skrzybski, Steven
7
34150120.44
Reese, Fabian
11
33110220.33
M
Bartels, Fin
0
2050100.25
Pichler, Benedikt
9
1130210.27
H
Becker, Timo
17
2430000.13
Wriedt, Kwasi Okyere
18
2630200.12

Các cầu thủ
-
Magdeburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kwarteng, Moritz-Broni
8
29100200.34
Atik, Baris
23
2880110.29
Ceka, Jason
10
2950200.17
Ito, Tatsuya
37
3350300.15
H
Piccini, Cristiano
2
1740210.24
H
Elfadli, Daniel
6
2630100.12

Sân vận động - Holstein-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
25
43.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
56.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ78
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc179