Ngày thi đấu 32
|
14
Tháng 5,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
49000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:1
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
73
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Heidenheim
341910567363167
2
Darmstadt
34207750331767
3
Hamburger SV
34206870452566
4
Fortuna Düsseldorf
341771060431758
5
FC St. Pauli
341610855391658
6
Paderborn
341671168442455
7
Karlsruher SC
34137145653346
8
Holstein Kiel
341210125861-346
9
Kaiserslautern
341112114748-145
10
Hannover 96
34128145055-544
11
Magdeburg
34127154855-743
12
Greuther Fürth
341011134750-341
13
Hansa Rostock
34125173248-1641
14
Nuremberg
34109153249-1739
15
Eintracht Braunschweig
3499164259-1736
16
Arminia Bielefeld
3497185062-1234
17
Jahn Regensburg
3487193458-2431
18
SV Sandhausen
3477203563-2828

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hannover 96
Darmstadt
Các trận đấu gần nhất
H96D98
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

H96D98
Tài 0.5
97‏%
1.47
100‏%
1.47
Tài 1.5
82‏%
1.47
74‏%
1.47
Tài 2.5
59‏%
1.47
47‏%
1.47
Tài 3.5
32‏%
1.47
18‏%
1.47
Tài 4.5
18‏%
1.47
3‏%
1.47
Tài 5.5
15‏%
1.47
3‏%
1.47
Xỉu 0.5
3‏%
1.47
0‏%
1.47
Xỉu 1.5
18‏%
1.47
26‏%
1.47
Xỉu 2.5
41‏%
1.47
53‏%
1.47
Xỉu 3.5
68‏%
1.47
82‏%
1.47
Xỉu 4.5
82‏%
1.47
97‏%
1.47
Xỉu 5.5
85‏%
1.47
97‏%
1.47

Các cầu thủ
-
Hannover 96

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Teuchert, Cedric
36
29140510.48
Nielsen, Havard
16
3380300.24
Beier, Maximilian
14
3370410.21
M
Schaub, Louis
11
2550400.20
H
Kohn, Derrick
18
3250000.16
H
Muroya, Sei
21
3130000.10

Các cầu thủ
-
Darmstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tietz, Phillip
9
34120800.35
M
Manu, Braydon
7
2870100.25
Honsak, Mathias
18
1540000.27
H
Pfeiffer, Patric
5
2440200.17
Stojilkovic, Filip
40
1530200.20
M
Kempe, Tobias
11
2630120.12

Sân vận động - Heinz von Heiden Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
25
47.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
52.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc169