Ngày thi đấu 3
|
13
Tháng 8,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
12021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H14:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
27
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Burnley
4629143873552101
2
Sheffield
462871173393491
3
Luton
462117857391880
4
Middlesbrough
462291584562875
5
Coventry City
4618161258461270
6
Sunderland AFC
4618151368551369
7
Blackburn Rovers
46209175254-269
8
Millwall
461911165750768
9
West Bromwich Albion
461812165953666
10
Swansea City
461812166864466
11
Watford
461615155653363
12
Preston North End
461712174559-1463
13
Norwich
461711185754362
14
Bristol City
461514175556-159
15
Hull City
461416165161-1058
16
Stoke City
461411215554153
17
Birmingham City
461411214758-1153
18
Huddersfield Town
461411214762-1553
19
Rotherham United
461117184960-1150
20
Queens Park Rangers
461311224471-2750
21
Cardiff City
461310234158-1749
22
Reading
461311224668-2244
23
Blackpool
461111244872-2444
24
Wigan
461015213865-2739

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rotherham United
Reading
Các trận đấu gần nhất
ROTREA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ROTREA
Tài 0.5
85‏%
1.07
96‏%
1
Tài 1.5
76‏%
1.07
74‏%
1
Tài 2.5
48‏%
1.07
50‏%
1
Tài 3.5
22‏%
1.07
22‏%
1
Tài 4.5
4‏%
1.07
7‏%
1
Tài 5.5
2‏%
1.07
0‏%
1
Xỉu 0.5
15‏%
1.07
4‏%
1
Xỉu 1.5
24‏%
1.07
26‏%
1
Xỉu 2.5
52‏%
1.07
50‏%
1
Xỉu 3.5
78‏%
1.07
78‏%
1
Xỉu 4.5
96‏%
1.07
93‏%
1
Xỉu 5.5
98‏%
1.07
100‏%
1

Các cầu thủ
-
Rotherham United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ogbene, Chiedozie
11
4080200.20
Hugill, Jordan
9
1850020.28
Washington, Conor
14
3550100.14
H
Odofin, Hakeem
22
2440200.17
H
Wood, Richard
6
2840100.14
Kelly, Georgie
12
2940400.14

Các cầu thủ
-
Reading

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Carroll, Andy
9
3090330.30
M
Ince, Tom
10
3890310.24
Joao, Lucas
9
3470320.21
Meite, Yakou
11
2740100.15
M
Hendrick, Jeff
8
4540200.09
M
Fornah, Tyrese
19
3520200.06

Sân vận động - AESSEAL New York Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
36
53.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
47.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng67
Tổng Phạt Góc54