Ngày thi đấu 5
|
20
Tháng 8,2022
|
Sân vận động
Sheffield
|
Sức chứa
32050
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
15
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 24
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Burnley
4629143873552101
2
Sheffield
462871173393491
3
Luton
462117857391880
4
Middlesbrough
462291584562875
5
Coventry City
4618161258461270
6
Sunderland AFC
4618151368551369
7
Blackburn Rovers
46209175254-269
8
Millwall
461911165750768
9
West Bromwich Albion
461812165953666
10
Swansea City
461812166864466
11
Watford
461615155653363
12
Preston North End
461712174559-1463
13
Norwich
461711185754362
14
Bristol City
461514175556-159
15
Hull City
461416165161-1058
16
Stoke City
461411215554153
17
Birmingham City
461411214758-1153
18
Huddersfield Town
461411214762-1553
19
Rotherham United
461117184960-1150
20
Queens Park Rangers
461311224471-2750
21
Cardiff City
461310234158-1749
22
Reading
461311224668-2244
23
Blackpool
461111244872-2444
24
Wigan
461015213865-2739

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sheffield
Blackburn Rovers
Các trận đấu gần nhất
SHUBLA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
6.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SHUBLA
Tài 0.5
98‏%
1.59
96‏%
1.13
Tài 1.5
61‏%
1.59
65‏%
1.13
Tài 2.5
41‏%
1.59
41‏%
1.13
Tài 3.5
26‏%
1.59
15‏%
1.13
Tài 4.5
11‏%
1.59
9‏%
1.13
Tài 5.5
4‏%
1.59
2‏%
1.13
Xỉu 0.5
2‏%
1.59
4‏%
1.13
Xỉu 1.5
39‏%
1.59
35‏%
1.13
Xỉu 2.5
59‏%
1.59
59‏%
1.13
Xỉu 3.5
74‏%
1.59
85‏%
1.13
Xỉu 4.5
89‏%
1.59
91‏%
1.13
Xỉu 5.5
96‏%
1.59
98‏%
1.13

Các cầu thủ
-
Sheffield

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ndiaye, Iliman
29
46140400.30
McBurnie, Oliver
9
38130700.34
M
McAtee, James
28
3790200.24
H
Ahmedhodzic, Anel
15
3460200.18
M
Berge, Sander
8
3760200.16
H
Robinson, Jack
19
2730000.11

Các cầu thủ
-
Blackburn Rovers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brereton, Ben
22
43140510.33
Gallagher, Sam
9
3470200.21
M
Szmodics, Sammie
8
3450200.15
M
Dack, Bradley
23
2740100.15
M
Dolan, Tyrhys
10
4040200.10
M
Hedges, Ryan
19
4340200.09

Sân vận động - Bramall Lane

Bàn Thắng Hiệp Một
29
43.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
37
56.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ106
Tổng số bàn thắng66
Tổng Phạt Góc67