Ngày thi đấu 24
|
29
Tháng 12,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
67
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Plymouth Argyle
463187824735101
2
Ipswich Town F.C.
4628144101356698
3
Sheffield Wednesday
462812681374496
4
Barnsley
462681280473386
5
Bolton Wanderers
4623121162362681
6
Peterborough United
462451775542177
7
Derby County
4621131267462176
8
Portsmouth
4617191061501170
9
Wycombe Wanderers
46209175951869
10
Charlton Athletic
461614167066462
11
Lincoln City
461420124747062
12
Shrewsbury Town
46178215261-959
13
Fleetwood Town
461416165351258
14
Exeter City
461511206468-456
15
Burton Albion
461511205779-2256
16
Cheltenham Town
461412204561-1654
17
Bristol Rovers
461411215873-1553
18
Port Vale
461310234871-2349
19
Oxford United
461114214956-747
20
Cambridge United
46137264168-2746
21
Milton Keynes Dons
461112234466-2245
22
Morecambe FC
461014224778-3144
23
Accrington Stanley
461111244077-3744
24
Forest Green Rovers
4669313189-5827

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Portsmouth
Ipswich Town F.C.
Các trận đấu gần nhất
PORIPS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
11.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
3.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
4.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

PORIPS
Tài 0.5
89‏%
1.33
98‏%
2.2
Tài 1.5
74‏%
1.33
87‏%
2.2
Tài 2.5
39‏%
1.33
59‏%
2.2
Tài 3.5
30‏%
1.33
30‏%
2.2
Tài 4.5
7‏%
1.33
11‏%
2.2
Tài 5.5
2‏%
1.33
7‏%
2.2
Xỉu 0.5
11‏%
1.33
2‏%
2.2
Xỉu 1.5
26‏%
1.33
13‏%
2.2
Xỉu 2.5
61‏%
1.33
41‏%
2.2
Xỉu 3.5
70‏%
1.33
70‏%
2.2
Xỉu 4.5
93‏%
1.33
89‏%
2.2
Xỉu 5.5
98‏%
1.33
93‏%
2.2

Các cầu thủ
-
Portsmouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bishop, Colby
9
46200750.43
M
Pack, Marlon
7
3250100.16
H
Ogilvie, Connor
3
4350100.12
Jacobs, Michael
0
3240100.13
Scarlett, Dane
19
3440300.12
Pigott, Joe
10
3540210.11

Các cầu thủ
-
Ipswich Town F.C.

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chaplin, Conor
10
44260800.59
Ladapo, Freddie
14
45170510.38
Broadhead, Nathan
33
1880120.44
Burns, Wes
7
4180300.20
Hirst, George
27
2260100.27
Harness, Marcus
11
4160300.15