Ngày thi đấu 5
|
10
Tháng 9,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
40500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H11:3
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
13
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
38284670205088
2
Real
38246875363978
3
Atlético
38238770333777
4
Sociedad
38218951351671
5
Villarreal
381971259401964
6
Real Betis
38179124641560
7
Osasuna
38158153742-553
8
Bilbao
38149154743451
9
Mallorca
38148163743-650
10
Girona
381310155855349
11
Vallecano
381310154553-849
12
Sevilla
381310154754-749
13
Celta Vigo
381110174353-1043
14
Cadiz
381012163053-2342
15
Getafe
381012163445-1142
16
Valencia
38119184245-342
17
Almería
38118194965-1641
18
Real Valladolid CF
38117203363-3040
19
Espanyol Barcelona
38813175269-1737
20
Elche CF
38510233067-3725

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Espanyol Barcelona
Sevilla
Các trận đấu gần nhất
ESBSEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
8.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ESBSEV
Tài 0.5
97‏%
1.37
97‏%
1.24
Tài 1.5
79‏%
1.37
87‏%
1.24
Tài 2.5
66‏%
1.37
50‏%
1.24
Tài 3.5
47‏%
1.37
16‏%
1.24
Tài 4.5
18‏%
1.37
11‏%
1.24
Tài 5.5
11‏%
1.37
3‏%
1.24
Xỉu 0.5
3‏%
1.37
3‏%
1.24
Xỉu 1.5
21‏%
1.37
13‏%
1.24
Xỉu 2.5
34‏%
1.37
50‏%
1.24
Xỉu 3.5
53‏%
1.37
84‏%
1.24
Xỉu 4.5
82‏%
1.37
89‏%
1.24
Xỉu 5.5
89‏%
1.37
97‏%
1.24

Các cầu thủ
-
Espanyol Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Joselu
9
34160650.47
Braithwaite, Martin
22
31100600.32
M
Puado, Javi
7
3770100.19
M
Darder, Sergi
10
3860200.16
H
Montes, Cesar
23
2030000.15
M
Exposito, Edu
8
2820000.07

Các cầu thủ
-
Sevilla

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
En-Nesyri, Youssef
15
3180300.26
Mir, Rafa
9
2660100.23
M
Lamela, Erik
17
3260300.19
Ocampos, Lucas
5
1940130.21
H
Acuna, Marcos
19
3030000.10
M
Torres, Oliver
21
3230000.09

Sân vận động - Sân Vận Động RCDE

Bàn Thắng Hiệp Một
26
41.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
58.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận21.599
Tổng Số Thẻ107
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc186