Ngày thi đấu 30
|
23
Tháng 4,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31388
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:2
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
80
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
38284670205088
2
Real
38246875363978
3
Atlético
38238770333777
4
Sociedad
38218951351671
5
Villarreal
381971259401964
6
Real Betis
38179124641560
7
Osasuna
38158153742-553
8
Bilbao
38149154743451
9
Mallorca
38148163743-650
10
Girona
381310155855349
11
Vallecano
381310154553-849
12
Sevilla
381310154754-749
13
Celta Vigo
381110174353-1043
14
Cadiz
381012163053-2342
15
Getafe
381012163445-1142
16
Valencia
38119184245-342
17
Almería
38118194965-1641
18
Real Valladolid CF
38117203363-3040
19
Espanyol Barcelona
38813175269-1737
20
Elche CF
38510233067-3725

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Elche CF
Valencia
Các trận đấu gần nhất
ELCVCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ELCVCF
Tài 0.5
100‏%
0.79
100‏%
1.11
Tài 1.5
79‏%
0.79
66‏%
1.11
Tài 2.5
47‏%
0.79
45‏%
1.11
Tài 3.5
24‏%
0.79
13‏%
1.11
Tài 4.5
5‏%
0.79
3‏%
1.11
Tài 5.5
0‏%
0.79
3‏%
1.11
Xỉu 0.5
0‏%
0.79
0‏%
1.11
Xỉu 1.5
21‏%
0.79
34‏%
1.11
Xỉu 2.5
53‏%
0.79
55‏%
1.11
Xỉu 3.5
76‏%
0.79
87‏%
1.11
Xỉu 4.5
95‏%
0.79
97‏%
1.11
Xỉu 5.5
100‏%
0.79
97‏%
1.11

Các cầu thủ
-
Elche CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Boye, Lucas
9
3570400.20
M
Milla, Pere
10
3160230.19
Morente, Tete
15
3240200.13
Ponce, Ezequiel
19
3440300.12
Fidel
16
2730110.11
H
Carmona, Jose
2
910100.11

Các cầu thủ
-
Valencia

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kluivert, Justin
9
2660310.23
Lino
16
3860400.16
Cavani, Edinson
7
2550020.20
Castillejo, Samu
0
2540100.16
Lopez Noguerol, Diego
16
1030200.30
H
Diakhaby, Mouctar
4
2930100.10

Sân vận động - Estadio Martínez Valero

Bàn Thắng Hiệp Một
27
57.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
42.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận19.875
Tổng Số Thẻ98
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc214