Ngày thi đấu 9
|
09
Tháng 10,2022
|
Sân vận động
Malaga
|
Sức chứa
30044
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
5
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 22
40
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Granada
422291155302575
2
Las Palmas
421818649292072
3
Levante UD
421818646301672
4
Alavés
421914947331471
5
SD Eibar
42191494536971
6
Albacete
421716958471167
7
Andorra
4216111547371059
8
Real Oviedo
421611153435-159
9
FC Cartagena
421610164749-258
10
CD Tenerife
421415134237557
11
Burgos CF
421315143335-254
12
Santander
421412163940-154
13
Real Zaragoza
421217134039153
14
CD Leganés
421411173742-553
15
SD Huesca
421119123636052
16
CD Mirandes
421313164854-652
17
Sporting de Gijon
421117144348-550
18
Villarreal B
421311184955-650
19
SD Ponferradina
42917164053-1344
20
Malaga
421014183744-744
21
UD Ibiza
42713223366-3334
22
CD Lugo
42613232757-3031

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Malaga
Andorra
Các trận đấu gần nhất
MCFAND
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MCFAND
Tài 0.5
88‏%
0.88
90‏%
1.12
Tài 1.5
57‏%
0.88
50‏%
1.12
Tài 2.5
29‏%
0.88
29‏%
1.12
Tài 3.5
14‏%
0.88
19‏%
1.12
Tài 4.5
5‏%
0.88
7‏%
1.12
Tài 5.5
0‏%
0.88
2‏%
1.12
Xỉu 0.5
12‏%
0.88
10‏%
1.12
Xỉu 1.5
43‏%
0.88
50‏%
1.12
Xỉu 2.5
71‏%
0.88
71‏%
1.12
Xỉu 3.5
86‏%
0.88
81‏%
1.12
Xỉu 4.5
95‏%
0.88
93‏%
1.12
Xỉu 5.5
100‏%
0.88
98‏%
1.12

Các cầu thủ
-
Malaga

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Castro, Ruben
24
41100300.24
Chavarria, Pablo
12
2450300.21
Junior, Lago
7
1740100.24
Sol, Fran
9
3230110.09
M
Gutierrez, Cristian
39
2620000.08
H
Escassi, Alberto
23
3420100.06

Các cầu thủ
-
Andorra

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bakis, Sinan
12
33120730.36
Martinez Rodriguez, Carlos
10
3590520.26
M
Gil Calero, Ivan
10
2740200.15
M
Bover Izquierdo, Ruben
21
2840000.14
Albanis, Christos
19
3140100.13
Bundu, Mustapha
18
2830100.11

Sân vận động - La Rosaleda

Bàn Thắng Hiệp Một
13
35.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
64.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận3.247
Tổng Số Thẻ119
Tổng số bàn thắng37
Tổng Phạt Góc172