Ngày thi đấu 10
|
12
Tháng 10,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14422
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
16
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 22
27
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Granada
422291155302575
2
Las Palmas
421818649292072
3
Levante UD
421818646301672
4
Alavés
421914947331471
5
SD Eibar
42191494536971
6
Albacete
421716958471167
7
Andorra
4216111547371059
8
Real Oviedo
421611153435-159
9
FC Cartagena
421610164749-258
10
CD Tenerife
421415134237557
11
Burgos CF
421315143335-254
12
Santander
421412163940-154
13
Real Zaragoza
421217134039153
14
CD Leganés
421411173742-553
15
SD Huesca
421119123636052
16
CD Mirandes
421313164854-652
17
Sporting de Gijon
421117144348-550
18
Villarreal B
421311184955-650
19
SD Ponferradina
42917164053-1344
20
Malaga
421014183744-744
21
UD Ibiza
42713223366-3334
22
CD Lugo
42613232757-3031

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Leganés
Malaga
Các trận đấu gần nhất
LEGMCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEGMCF
Tài 0.5
86‏%
0.88
88‏%
0.88
Tài 1.5
52‏%
0.88
57‏%
0.88
Tài 2.5
40‏%
0.88
29‏%
0.88
Tài 3.5
10‏%
0.88
14‏%
0.88
Tài 4.5
0‏%
0.88
5‏%
0.88
Tài 5.5
0‏%
0.88
0‏%
0.88
Xỉu 0.5
14‏%
0.88
12‏%
0.88
Xỉu 1.5
48‏%
0.88
43‏%
0.88
Xỉu 2.5
60‏%
0.88
71‏%
0.88
Xỉu 3.5
90‏%
0.88
86‏%
0.88
Xỉu 4.5
100‏%
0.88
95‏%
0.88
Xỉu 5.5
100‏%
0.88
100‏%
0.88

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Arnaiz, Jose
10
3890410.24
Munoz, Juan
11
3170310.23
Raba, Daniel
10
3140200.13
M
Cisse, Seydouba
8
3340300.12
Jaimerena, Jon Karrikaburu
19
1930200.16
Garcia, Naim
17
1520100.13

Các cầu thủ
-
Malaga

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Castro, Ruben
24
41100300.24
Chavarria, Pablo
12
2450300.21
Junior, Lago
7
1740100.24
Sol, Fran
9
3230110.09
M
Gutierrez, Cristian
39
2620000.08
H
Escassi, Alberto
23
3420100.06

Sân vận động - Estadio Municipal de Butarque

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
52.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.441
Tổng Số Thẻ120
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc174