Ngày thi đấu 13
|
29
Tháng 10,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14422
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
16
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 22
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Granada
422291155302575
2
Las Palmas
421818649292072
3
Levante UD
421818646301672
4
Alavés
421914947331471
5
SD Eibar
42191494536971
6
Albacete
421716958471167
7
Andorra
4216111547371059
8
Real Oviedo
421611153435-159
9
FC Cartagena
421610164749-258
10
CD Tenerife
421415134237557
11
Burgos CF
421315143335-254
12
Santander
421412163940-154
13
Real Zaragoza
421217134039153
14
CD Leganés
421411173742-553
15
SD Huesca
421119123636052
16
CD Mirandes
421313164854-652
17
Sporting de Gijon
421117144348-550
18
Villarreal B
421311184955-650
19
SD Ponferradina
42917164053-1344
20
Malaga
421014183744-744
21
UD Ibiza
42713223366-3334
22
CD Lugo
42613232757-3031

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Leganés
Santander
Các trận đấu gần nhất
LEGSAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEGSAN
Tài 0.5
86‏%
0.88
90‏%
0.93
Tài 1.5
52‏%
0.88
57‏%
0.93
Tài 2.5
40‏%
0.88
29‏%
0.93
Tài 3.5
10‏%
0.88
7‏%
0.93
Tài 4.5
0‏%
0.88
5‏%
0.93
Tài 5.5
0‏%
0.88
0‏%
0.93
Xỉu 0.5
14‏%
0.88
10‏%
0.93
Xỉu 1.5
48‏%
0.88
43‏%
0.93
Xỉu 2.5
60‏%
0.88
71‏%
0.93
Xỉu 3.5
90‏%
0.88
93‏%
0.93
Xỉu 4.5
100‏%
0.88
95‏%
0.93
Xỉu 5.5
100‏%
0.88
100‏%
0.93

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Arnaiz, Jose
10
3890410.24
Munoz, Juan
11
3170310.23
Raba, Daniel
10
3140200.13
M
Cisse, Seydouba
8
3340300.12
Jaimerena, Jon Karrikaburu
19
1930200.16
Garcia, Naim
17
1520100.13

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Vicente, Inigo
10
4070210.17
Mboula, Jordi
14
3660000.17
Baturina, Roko
11
1440200.29
Pombo, Jorge
8
3240220.13
Aias, Matheus
19
3430300.09
M
Cabanzon, Yeray
7
1120100.18

Sân vận động - Estadio Municipal de Butarque

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
52.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.441
Tổng Số Thẻ120
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc174