Ngày thi đấu 16
|
18
Tháng 11,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19189
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H10:0
14
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 22
40
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Granada
422291155302575
2
Las Palmas
421818649292072
3
Levante UD
421818646301672
4
Alavés
421914947331471
5
SD Eibar
42191494536971
6
Albacete
421716958471167
7
Andorra
4216111547371059
8
Real Oviedo
421611153435-159
9
FC Cartagena
421610164749-258
10
CD Tenerife
421415134237557
11
Burgos CF
421315143335-254
12
Santander
421412163940-154
13
Real Zaragoza
421217134039153
14
CD Leganés
421411173742-553
15
SD Huesca
421119123636052
16
CD Mirandes
421313164854-652
17
Sporting de Gijon
421117144348-550
18
Villarreal B
421311184955-650
19
SD Ponferradina
42917164053-1344
20
Malaga
421014183744-744
21
UD Ibiza
42713223366-3334
22
CD Lugo
42613232757-3031

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Granada
Albacete
Các trận đấu gần nhất
GCFALB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GCFALB
Tài 0.5
90‏%
1.31
89‏%
1.34
Tài 1.5
62‏%
1.31
77‏%
1.34
Tài 2.5
29‏%
1.31
52‏%
1.34
Tài 3.5
19‏%
1.31
23‏%
1.34
Tài 4.5
2‏%
1.31
11‏%
1.34
Tài 5.5
0‏%
1.31
2‏%
1.34
Xỉu 0.5
10‏%
1.31
11‏%
1.34
Xỉu 1.5
38‏%
1.31
23‏%
1.34
Xỉu 2.5
71‏%
1.31
48‏%
1.34
Xỉu 3.5
81‏%
1.31
77‏%
1.34
Xỉu 4.5
98‏%
1.31
89‏%
1.34
Xỉu 5.5
100‏%
1.31
98‏%
1.34

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Uzuni, Myrto
10
38230870.61
M
Zaragoza, Bryan
26
3450400.15
Puertas, Antonio
10
3540000.11
Callejon, Jose
9
4240100.10
Molina, Jorge
19
2530200.12
H
Sanchez, Ricard
12
3330100.09

Các cầu thủ
-
Albacete

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Marin, Higinio
9
38110310.29
Dubasin, Jonathan
16
41100400.24
M
Mesa, Maikel
5
3980330.21
M
Fuster, Manuel
10
4280200.19
H
Rodriguez, Alvaro
2
3750300.14
Garcia, Juanma
7
3140100.13

Sân vận động - Estadio Nuevo Los Carmenes

Bàn Thắng Hiệp Một
18
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 19)
Khán giả trên trận3.028
Tổng Số Thẻ111
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc184