Ngày thi đấu 29
|
25
Tháng 2,2023
|
Sân vận động
Santander
|
Sức chứa
22308
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:0
1
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 22
60
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Granada
422291155302575
2
Las Palmas
421818649292072
3
Levante UD
421818646301672
4
Alavés
421914947331471
5
SD Eibar
42191494536971
6
Albacete
421716958471167
7
Andorra
4216111547371059
8
Real Oviedo
421611153435-159
9
FC Cartagena
421610164749-258
10
CD Tenerife
421415134237557
11
Burgos CF
421315143335-254
12
Santander
421412163940-154
13
Real Zaragoza
421217134039153
14
CD Leganés
421411173742-553
15
SD Huesca
421119123636052
16
CD Mirandes
421313164854-652
17
Sporting de Gijon
421117144348-550
18
Villarreal B
421311184955-650
19
SD Ponferradina
42917164053-1344
20
Malaga
421014183744-744
21
UD Ibiza
42713223366-3334
22
CD Lugo
42613232757-3031

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Santander
Andorra
Các trận đấu gần nhất
SANAND
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SANAND
Tài 0.5
90‏%
0.93
90‏%
1.12
Tài 1.5
57‏%
0.93
50‏%
1.12
Tài 2.5
29‏%
0.93
29‏%
1.12
Tài 3.5
7‏%
0.93
19‏%
1.12
Tài 4.5
5‏%
0.93
7‏%
1.12
Tài 5.5
0‏%
0.93
2‏%
1.12
Xỉu 0.5
10‏%
0.93
10‏%
1.12
Xỉu 1.5
43‏%
0.93
50‏%
1.12
Xỉu 2.5
71‏%
0.93
71‏%
1.12
Xỉu 3.5
93‏%
0.93
81‏%
1.12
Xỉu 4.5
95‏%
0.93
93‏%
1.12
Xỉu 5.5
100‏%
0.93
98‏%
1.12

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Vicente, Inigo
10
4070210.17
Mboula, Jordi
14
3660000.17
Baturina, Roko
11
1440200.29
Pombo, Jorge
8
3240220.13
Aias, Matheus
19
3430300.09
M
Cabanzon, Yeray
7
1120100.18

Các cầu thủ
-
Andorra

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bakis, Sinan
12
33120730.36
Martinez Rodriguez, Carlos
10
3590520.26
M
Gil Calero, Ivan
10
2740200.15
M
Bover Izquierdo, Ruben
21
2840000.14
Albanis, Christos
19
3140100.13
Bundu, Mustapha
18
2830100.11

Sân vận động - El Sardinero

Bàn Thắng Hiệp Một
23
60.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
39.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.043
Tổng Số Thẻ114
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc203