Ngày thi đấu 31
|
12
Tháng 3,2023
|
Sân vận động
Saragossa
|
Sức chứa
33608
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
19
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 22
33
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Granada
422291155302575
2
Las Palmas
421818649292072
3
Levante UD
421818646301672
4
Alavés
421914947331471
5
SD Eibar
42191494536971
6
Albacete
421716958471167
7
Andorra
4216111547371059
8
Real Oviedo
421611153435-159
9
FC Cartagena
421610164749-258
10
CD Tenerife
421415134237557
11
Burgos CF
421315143335-254
12
Santander
421412163940-154
13
Real Zaragoza
421217134039153
14
CD Leganés
421411173742-553
15
SD Huesca
421119123636052
16
CD Mirandes
421313164854-652
17
Sporting de Gijon
421117144348-550
18
Villarreal B
421311184955-650
19
SD Ponferradina
42917164053-1344
20
Malaga
421014183744-744
21
UD Ibiza
42713223366-3334
22
CD Lugo
42613232757-3031

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Zaragoza
CD Leganés
Các trận đấu gần nhất
ZARLEG
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ZARLEG
Tài 0.5
81‏%
0.95
86‏%
0.88
Tài 1.5
60‏%
0.95
52‏%
0.88
Tài 2.5
31‏%
0.95
40‏%
0.88
Tài 3.5
10‏%
0.95
10‏%
0.88
Tài 4.5
7‏%
0.95
0‏%
0.88
Tài 5.5
0‏%
0.95
0‏%
0.88
Xỉu 0.5
19‏%
0.95
14‏%
0.88
Xỉu 1.5
40‏%
0.95
48‏%
0.88
Xỉu 2.5
69‏%
0.95
60‏%
0.88
Xỉu 3.5
90‏%
0.95
90‏%
0.88
Xỉu 4.5
93‏%
0.95
100‏%
0.88
Xỉu 5.5
100‏%
0.95
100‏%
0.88

Các cầu thủ
-
Real Zaragoza

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Simeone, Giuliano
20
3690200.25
M
Bermejo, Sergio
10
3350310.15
M
Bebe
4
1640100.25
M
Vada, Valentin
11
3740210.11
Azon Monzon, Ivan
9
1830000.17
Mollejo, Victor
28
2830200.11

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Arnaiz, Jose
10
3890410.24
Munoz, Juan
11
3170310.23
Raba, Daniel
10
3140200.13
M
Cisse, Seydouba
8
3340300.12
Jaimerena, Jon Karrikaburu
19
1930200.16
Garcia, Naim
17
1520100.13

Sân vận động - La Romareda

Bàn Thắng Hiệp Một
14
34.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
65.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận2.521
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc227