Ngày thi đấu 34
|
02
Tháng 4,2023
|
Sân vận động
Gijon
|
Sức chứa
30000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
11
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 22
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Granada
422291155302575
2
Las Palmas
421818649292072
3
Levante UD
421818646301672
4
Alavés
421914947331471
5
SD Eibar
42191494536971
6
Albacete
421716958471167
7
Andorra
4216111547371059
8
Real Oviedo
421611153435-159
9
FC Cartagena
421610164749-258
10
CD Tenerife
421415134237557
11
Burgos CF
421315143335-254
12
Santander
421412163940-154
13
Real Zaragoza
421217134039153
14
CD Leganés
421411173742-553
15
SD Huesca
421119123636052
16
CD Mirandes
421313164854-652
17
Sporting de Gijon
421117144348-550
18
Villarreal B
421311184955-650
19
SD Ponferradina
42917164053-1344
20
Malaga
421014183744-744
21
UD Ibiza
42713223366-3334
22
CD Lugo
42613232757-3031

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sporting de Gijon
Granada
Các trận đấu gần nhất
GIJGCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

GIJGCF
Tài 0.5
83‏%
1.02
90‏%
1.31
Tài 1.5
60‏%
1.02
62‏%
1.31
Tài 2.5
33‏%
1.02
29‏%
1.31
Tài 3.5
26‏%
1.02
19‏%
1.31
Tài 4.5
10‏%
1.02
2‏%
1.31
Tài 5.5
2‏%
1.02
0‏%
1.31
Xỉu 0.5
17‏%
1.02
10‏%
1.31
Xỉu 1.5
40‏%
1.02
38‏%
1.31
Xỉu 2.5
67‏%
1.02
71‏%
1.31
Xỉu 3.5
74‏%
1.02
81‏%
1.31
Xỉu 4.5
90‏%
1.02
98‏%
1.31
Xỉu 5.5
98‏%
1.02
100‏%
1.31

Các cầu thủ
-
Sporting de Gijon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aitor
7
3260200.19
Otero, Juan
19
4160200.15
Djurdjevic, Uros
23
3250120.16
Gonzalez, Cristo
12
3450210.15
M
Diaz, Pedro
8
3340100.12
M
Zarfino, Giovanni
18
2630200.12

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Uzuni, Myrto
10
38230870.61
M
Zaragoza, Bryan
26
3450400.15
Puertas, Antonio
10
3540000.11
Callejon, Jose
9
4240100.10
Molina, Jorge
19
2530200.12
H
Sanchez, Ricard
12
3330100.09

Sân vận động - El Molinón

Bàn Thắng Hiệp Một
25
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận3.891
Tổng Số Thẻ89
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc181