Ngày thi đấu 32
|
17
Tháng 4,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10001
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H12:2
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Elversberg
38228880404074
2
SC Freiburg II
382110754342073
3
Osnabrück
382171070492170
4
Wehen
382171071512070
5
1. FC Saarbrücken
38209964392569
6
Dynamo Dresden
38209965442169
7
SV Waldhof Mannheim 07
38193166365-260
8
Munich
38169136152957
9
FC Viktoria Köln
381413115853555
10
SC Verl
381310156058249
11
Ingolstadt
38145195456-247
12
Duisburg
381113145458-446
13
Borussia Dortmund II
38136194749-245
14
Erzgebirge
38129174962-1345
15
Rot-Weiss Essen
38915144356-1342
16
Hallescher FC
381011174960-1141
17
SV Meppen 1912
38813174365-2237
18
Oldenburg
3898214264-2235
19
FSV Zwickau
3898214272-3035
20
Bayreuth
3895243981-4232

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Viktoria Köln
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
VIKMSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VIKMSV
Tài 0.5
97‏%
1.53
97‏%
1.42
Tài 1.5
87‏%
1.53
82‏%
1.42
Tài 2.5
58‏%
1.53
55‏%
1.42
Tài 3.5
39‏%
1.53
45‏%
1.42
Tài 4.5
11‏%
1.53
13‏%
1.42
Tài 5.5
0‏%
1.53
3‏%
1.42
Xỉu 0.5
3‏%
1.53
3‏%
1.42
Xỉu 1.5
13‏%
1.53
18‏%
1.42
Xỉu 2.5
42‏%
1.53
45‏%
1.42
Xỉu 3.5
61‏%
1.53
55‏%
1.42
Xỉu 4.5
89‏%
1.53
87‏%
1.42
Xỉu 5.5
100‏%
1.53
97‏%
1.42

Các cầu thủ
-
FC Viktoria Köln

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Meissner, Robin
14
37120210.32
Becker, Andre
9
2780100.30
M
Wunderlich, Mike
8
2040310.20
M
Philipp, David
10
2640300.15
Stehle, Simon
19
2840100.14
H
Koronkiewicz, Patrick
28
3540120.11

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Stoppelkamp, Moritz
10
2870410.25
Girth, Benjamin
31
1950200.26
Hettwer, Julian
13
2550000.20
H
Kolle, Niklas
11
2950100.17
M
Pusch, Kolja
7
3250410.16
Bouhaddouz, Aziz
11
2730200.11

Sân vận động - Sportpark Höhenberg

Bàn Thắng Hiệp Một
20
37.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
62.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc186