Ngày thi đấu 32
|
14
Tháng 5,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
53
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải đấu nghiệp dư hạng nhất Regionalliga Tây nam

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ulm
34219459253472
2
Steinbach Haiger
34218580314971
3
Hoffenheim II
34216780384269
4
Homburg-Saar
341610865442158
5
FSV Frankfurt
341761157451257
6
Balingen
34151185144756
7
Offenbach
341671148381055
8
Stuttgart II
3414101053391452
9
Mainz II
34139125047348
10
Bahlingen
34144165367-1446
11
Fulda-Lehnerz
34913124750-340
12
Walldorf
34810164364-2134
13
Kassel
3489173451-1733
14
Freiberg
3489174168-2733
15
Aalen
34118153852-1432
16
Worms
3478193763-2629
17
Rot-Weiss Koblenz
3476213567-3227
18
Trier
3457223270-3822

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ulm
Stuttgart II
Các trận đấu gần nhất
ULMVFB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
9.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ULMVFB
Tài 0.5
85‏%
1.74
91‏%
1.56
Tài 1.5
65‏%
1.74
71‏%
1.56
Tài 2.5
44‏%
1.74
44‏%
1.56
Tài 3.5
38‏%
1.74
32‏%
1.56
Tài 4.5
15‏%
1.74
21‏%
1.56
Tài 5.5
0‏%
1.74
9‏%
1.56
Xỉu 0.5
15‏%
1.74
9‏%
1.56
Xỉu 1.5
35‏%
1.74
29‏%
1.56
Xỉu 2.5
56‏%
1.74
56‏%
1.56
Xỉu 3.5
62‏%
1.74
68‏%
1.56
Xỉu 4.5
85‏%
1.74
79‏%
1.56
Xỉu 5.5
100‏%
1.74
91‏%
1.56

Các cầu thủ
-
Ulm

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Roser, Lucas
9
28130700.46
M
Maier, Philipp
26
2760000.22
H
Reichert, Johannes
5
3050240.17
M
Jann, Nicolas
21
3150100.16
M
Chessa, Dennis
11
2140100.19
H
Schmidts, Marcel
15
2540200.16

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ganaus, Noah
13
29110320.38
M
Wolf, Marco Ferdinand
31
2480210.33
Kastanaras, Thomas
9
1550310.33
M
Boziaris, Jannis
23
2350100.22
Drakas, Babis
26
2750300.19
M
Kudala, Julian
35
2740000.15