Ngày thi đấu 38
|
06
Tháng 6,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17156
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:0
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36284483275688
2
Fenerbahce Istanbul
36255687424580
3
Besiktas Istanbul
36239478364278
4
Adana Demirspor
36209776453169
5
Istanbul Basaksehir FK
361881054371762
6
Trabzonspor
361761364541057
7
Fatih Karagumruk Istanbul
3613121175631251
8
Konyaspor
36121594941851
9
Kayserispor
36155165561-647
10
Kasimpasa Istanbul
36127174561-1643
11
MKE Ankaragucu
36126184353-1042
12
İstanbulspor AS
36125194763-1641
13
Antalyaspor
36118174655-941
14
Sivasspor
36118174654-841
15
Alanyaspor
36118175470-1641
16
Giresunspor
361010164260-1840
17
Umraniyespor
3679204764-1730
18
Gaziantep FK
3667233172-4125
19
Hatayspor Antakya
3665251983-6423

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Istanbul Basaksehir FK
Trabzonspor
Các trận đấu gần nhất
BASTRA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BASTRA
Tài 0.5
92‏%
1.5
92‏%
1.78
Tài 1.5
69‏%
1.5
81‏%
1.78
Tài 2.5
42‏%
1.5
64‏%
1.78
Tài 3.5
28‏%
1.5
44‏%
1.78
Tài 4.5
11‏%
1.5
31‏%
1.78
Tài 5.5
8‏%
1.5
11‏%
1.78
Xỉu 0.5
8‏%
1.5
8‏%
1.78
Xỉu 1.5
31‏%
1.5
19‏%
1.78
Xỉu 2.5
58‏%
1.5
36‏%
1.78
Xỉu 3.5
72‏%
1.5
56‏%
1.78
Xỉu 4.5
89‏%
1.5
69‏%
1.78
Xỉu 5.5
92‏%
1.5
89‏%
1.78

Các cầu thủ
-
Istanbul Basaksehir FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Aleksic, Danijel
8
3080100.27
M
Turuc, Deniz
23
3070340.23
M
Gurler, Serdar
7
3160300.19
M
Ndayishimiye, Youssouf
55
1740200.24
Keny, Philippe
11
2640200.15
Figueiredo, Joao
25
1230000.25

Các cầu thủ
-
Trabzonspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Trezeguet, Mahmoud
10
28110520.39
M
Bakasetas, Tasos
11
2780150.30
Bozok, Umut
19
2780400.30
M
Bardhi, Enis
8
3060010.20
Gomez, Maxi
30
2650000.19
H
Bartra, Marc
3
2940100.14

Sân vận động - Basaksehir Fatih Terim Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
16
38.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
61.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ63
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc141