Ngày thi đấu 2
|
15
Tháng 8,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10932
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga Bồ Đào Nha

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Benfica
34283382206287
2
Porto
34274373225185
3
Braga
34253675304578
4
Sporting CP
34235671323974
5
FC Arouca
34159103637-154
6
Vitoria Guimaraes
34165133439-553
7
GD Chaves
341210123540-546
8
FC Famalicão
34135163947-844
9
Boavista F.C.
34128144354-1144
10
Casa Pia Lisbon
34118153140-941
11
FC Vizela
34117163438-440
12
Rio Ave F.C.
341010143643-740
13
Gil Vicente FC
34107173241-937
14
Estoril Praia
34105193349-1635
15
Portimonense SC
34104202548-2334
16
Marítimo Madeira
3475223263-3126
17
Pacos de Ferreira
3465232662-3623
18
Santa Clara Azores
3457222658-3222

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Marítimo Madeira
GD Chaves
Các trận đấu gần nhất
CSMCHA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CSMCHA
Tài 0.5
97‏%
0.97
91‏%
1.03
Tài 1.5
78‏%
0.97
71‏%
1.03
Tài 2.5
61‏%
0.97
35‏%
1.03
Tài 3.5
25‏%
0.97
15‏%
1.03
Tài 4.5
14‏%
0.97
9‏%
1.03
Tài 5.5
6‏%
0.97
0‏%
1.03
Xỉu 0.5
3‏%
0.97
9‏%
1.03
Xỉu 1.5
22‏%
0.97
29‏%
1.03
Xỉu 2.5
39‏%
0.97
65‏%
1.03
Xỉu 3.5
75‏%
0.97
85‏%
1.03
Xỉu 4.5
86‏%
0.97
91‏%
1.03
Xỉu 5.5
94‏%
0.97
100‏%
1.03

Các cầu thủ
-
Marítimo Madeira

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vidigal, Andre
7
3480200.24
H
Winck, Claudio
2
3670540.19
M
Xadas
23
3440000.12
Riascos, Brayan
29
1830100.17
Correia, Felix
17
1520000.13
Ramirez, Jesus .
11
2420200.08

Các cầu thủ
-
GD Chaves

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hernandez, Hector
23
2270200.32
H
Vitoria, Steven
19
3170250.23
M
Teixeira, Joao
10
3250320.16
Abass, Issah
0
2640200.15
Juninho
20
3040100.13
M
Mendes Saraiva, Joao
8
3120100.06

Sân vận động - Estadio do Maritimo

Bàn Thắng Hiệp Một
23
41.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
43.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ103
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc206