Ngày thi đấu 23
|
05
Tháng 2,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Samsunspor
36239470264478
2
Caykur Rizespor
361814464352968
3
Pendik
361910765362967
4
Bodrum
361881055342162
5
Sakarya
362021459471262
6
Eyupspor
361881040301062
7
Goztepe Izmir
361791045311460
8
Manisa Futbol Kulubu
361511105347656
9
Ankara Keçiörengücü
361681259471256
10
Bandırmaspor
361510115558-355
11
Boluspor
361410124446-252
12
Altay Izmir
361110154548-340
13
Erzurum
36119164348-539
14
Tuzlaspor
36115204252-1038
15
Genclerbirligi SK
36108184655-938
16
Altinordu FK
3698194157-1635
17
Adanaspor
3667233276-4425
18
Denizlispor
3675243567-3223
19
Yeni Malatyaspor
3647252281-5916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Genclerbirligi SK
Goztepe Izmir
Các trận đấu gần nhất
GENGOZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GENGOZ
Tài 0.5
92‏%
1.28
97‏%
1.28
Tài 1.5
75‏%
1.28
58‏%
1.28
Tài 2.5
58‏%
1.28
31‏%
1.28
Tài 3.5
25‏%
1.28
17‏%
1.28
Tài 4.5
11‏%
1.28
8‏%
1.28
Tài 5.5
11‏%
1.28
3‏%
1.28
Xỉu 0.5
8‏%
1.28
3‏%
1.28
Xỉu 1.5
25‏%
1.28
42‏%
1.28
Xỉu 2.5
42‏%
1.28
69‏%
1.28
Xỉu 3.5
75‏%
1.28
83‏%
1.28
Xỉu 4.5
89‏%
1.28
92‏%
1.28
Xỉu 5.5
89‏%
1.28
97‏%
1.28

Các cầu thủ
-
Genclerbirligi SK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Gul, Gökhan
6
1860110.33
Kaan Demir, Mete
70
1640100.25
M
Alici, Baris
0
2040100.20
H
Cagiran, Bugra
6
730310.43
Karakas, Ilker
0
2130010.14
Torje, Gabriel
89
920000.22

Các cầu thủ
-
Goztepe Izmir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Oztekin, Yasin
7
2680320.31
Mamah, Kenneth Obinna
23
2950300.17
H
Koybasi, Ismail
12
3050000.17
Ngalina, Michee
20
1430100.21
H
Nukan, Atinc
33
2530100.12
M
Palmer, Romal
8
2730300.11

Sân vận động - Eryaman Stadyumu

Bàn Thắng Hiệp Một
22
45.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
54.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ67
Tổng số bàn thắng48
Tổng Phạt Góc129