Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Florida | 82 | 42 | 32 | 8 | 92 | 40 | 290-273 | 2-1 | 6-3-1 | -2 | TTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Florida | 82 | 42 | 32 | 8 | 92 | 40 | 290-273 | 2-1 | 6-3-1 | -2 | TTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 46 | 28 | 8 | 100 | 46 | 289-256 | 0-4 | 6-4-0 | -2 | TTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 46 | 28 | 8 | 100 | 46 | 289-256 | 0-4 | 6-4-0 | -2 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
SEAFLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





